Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Pogon Szczecin hôm nay 27-04-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 27/4

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

2 : 2

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 2-1
T7, 01:30 27/04/2024
Vòng 30 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Vahan Bichakhchyan)
15
Afimico Pululu (Kiến tạo: Nene)
24
Jesus Imaz (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik)
45
Taras Romanczuk
50
Leo Borges (Kiến tạo: Joao Gamboa)
57
Adrian Dieguez
59
Fredrik Ulvestad
62
Olaf Korczakowski (Thay: Kacper Smolinski)
69
Adrian Przyborek (Thay: Kacper Smolinski)
70
Benedikt Zech (Thay: Leonardo Koutris)
75
Jose Naranjo (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
78
Kaan Caliskaner (Thay: Afimico Pululu)
84
Jaroslaw Kubicki (Thay: Nene)
84
Michal Sacek
87
Marcel Wedrychowski (Thay: Kamil Grosicki)
90

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
56 Kiểm soát bóng 44
6 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 18
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Pogon Szczecin

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Dominik Marczuk (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kristoffer Hansen (99), Afimico Pululu (10)

Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Leo Borges (4), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Joao Gamboa (21), Vahan Bichakhchyan (22), Fredrik Ulvestad (8), Kacper Smolinski (61), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
1
Zlatan Alomerovic
16
Michal Sacek
72
Mateusz Skrzypczak
17
Adrian Dieguez
27
Bartlomiej Wdowik
6
Taras Romanczuk
8
Nene
7
Dominik Marczuk
11
Jesus Imaz Balleste
99
Kristoffer Hansen
10
Afimico Pululu
9
Efthymis Koulouris
11
Kamil Grosicki
61
Kacper Smolinski
8
Fredrik Ulvestad
22
Vahan Bichakhchyan
21
Joao Gamboa
32
Leonardo Koutris
33
Mariusz Malec
4
Leo Borges
28
Linus Wahlqvist
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-1-4-1
Thay người
78’
Kristoffer Normann Hansen
Jose Naranjo
70’
Kacper Smolinski
Adrian Przyborek
84’
Afimico Pululu
Kaan Caliskaner
75’
Leonardo Koutris
Benedikt Zech
84’
Nene
Jaroslaw Kubicki
90’
Kamil Grosicki
Marcel Wedrychowski
Cầu thủ dự bị
Slawomir Abramowicz
Marcel Wedrychowski
Dusan Stojinovic
Wojciech Lisowski
Jetmir Haliti
Olaf Korczakowski
Kaan Caliskaner
Bartosz Klebaniuk
Tomasz Kupisz
Luka Zahovic
Jaroslaw Kubicki
Benedikt Zech
Aurelien Nguiamba
Patryk Paryzek
Jakub Lewicki
Danijel Loncar
Jose Naranjo
Adrian Przyborek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
04/04 - 2024
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736B H B T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B B T
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X