![]() (og) Mariusz Malec 35 | |
![]() Rafal Kurzawa 37 | |
![]() Efthimios Koulouris (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 44 | |
![]() (Pen) Kamil Grosicki 48 | |
![]() Luka Zahovic (Thay: Efthimios Koulouris) 77 | |
![]() Mariusz Fornalczyk (Thay: Vahan Bichakhchyan) 78 | |
![]() Leo Borges (Thay: Leonardo Koutris) 82 | |
![]() Jakub Lewicki (Thay: Dominik Marczuk) 84 | |
![]() Tomasz Kupisz (Thay: Jose Naranjo) 84 | |
![]() Kacper Smolinski (Thay: Kamil Grosicki) 90 | |
![]() Pawel Olszewski (Thay: Michal Sacek) 90 | |
![]() Bojan Nastic (Thay: Bartlomiej Wdowik) 90 | |
![]() Kacper Smolinski 90+7' | |
![]() Nene 90+8' |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Jagiellonia Bialystok
số liệu thống kê

Pogon Szczecin

Jagiellonia Bialystok
50 Kiểm soát bóng 50
6 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 20
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin (4-1-2-3): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Benedikt Zech (23), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Joao Gamboa (21), Fredrik Ulvestad (8), Rafal Kurzawa (7), Vahan Bichakhchyan (22), Efthymis Koulouris (9), Kamil Grosicki (11)
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Nene (8), Taras Romanczuk (6), Dominik Marczuk (7), Jaroslaw Kubicki (14), Kristoffer Hansen (99), Jose Naranjo (28)

Pogon Szczecin
4-1-2-3
77
Valentin Cojocaru
28
Linus Wahlqvist
23
Benedikt Zech
33
Mariusz Malec
32
Leonardo Koutris
21
Joao Gamboa
8
Fredrik Ulvestad
7
Rafal Kurzawa
22
Vahan Bichakhchyan
9
Efthymis Koulouris
11
Kamil Grosicki
28
Jose Naranjo
99
Kristoffer Hansen
14
Jaroslaw Kubicki
7
Dominik Marczuk
6
Taras Romanczuk
8
Nene
27
Bartlomiej Wdowik
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
16
Michal Sacek
1
Zlatan Alomerovic

Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người | |||
77’ | Efthimios Koulouris Luka Zahovic | 84’ | Jose Naranjo Tomasz Kupisz |
78’ | Vahan Bichakhchyan Mariusz Fornalczyk | 84’ | Dominik Marczuk Jakub Lewicki |
82’ | Leonardo Koutris Leo Borges | 90’ | Bartlomiej Wdowik Bojan Nastic |
90’ | Kamil Grosicki Kacper Smolinski | 90’ | Michal Sacek Pawel Olszewski |
Cầu thủ dự bị | |||
Olaf Korczakowski | Vinicius Matheus | ||
Mariusz Fornalczyk | Alan Rybak | ||
Luka Zahovic | Slawomir Abramowicz | ||
Adrian Przyborek | Bojan Nastic | ||
Bartosz Klebaniuk | Tomasz Kupisz | ||
Leo Borges | Jakub Lewicki | ||
Pawel Stolarski | Damian Wojdakowski | ||
Kacper Smolinski | Pawel Olszewski | ||
Dusan Stojinovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 16 | 8 | 3 | 23 | 56 | T T T T H |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 17 | 47 | B H T H T |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 28 | 11 | 9 | 8 | 5 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 28 | 12 | 4 | 12 | 4 | 40 | T T B B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 1 | 39 | T B T B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 9 | 10 | -10 | 36 | T H B B T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | B T T T B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
13 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -17 | 29 | B H B T T |
15 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | B T B H B |
16 | ![]() | 28 | 5 | 10 | 13 | -10 | 25 | B H T T H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại