Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Slovacko hôm nay 02-03-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 02/3

Kết thúc

Karvina

Karvina

1 : 3

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 02/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Kohut
29
David Krcik (Kiến tạo: Jaroslav Svozil)
30
Emmanuel Ayaosi
32
Vlasiy Sinyavskiy (Kiến tạo: Peter Reinberk)
37
Emmanuel Ayaosi
42
Aboubacar Traore (Thay: Dominik Zak)
46
Amar Memic (Thay: Martin Regali)
46
Alex Ivan
51
Michal Travnik
53
Stanislav Hofmann (Kiến tạo: Merchas Doski)
58
Momcilo Raspopovic (Thay: Alex Ivan)
59
(Pen) Marek Havlik
65
Dominik Holec
65
Seung-Bin Kim (Thay: Michal Kohut)
66
Marko Kvasina (Thay: Filip Vecheta)
66
Martin Dolezal (Thay: Adeleke Akinyemi)
71
Lucky Ezeh (Thay: David Moses)
79
Seung-Bin Kim
82
Patrik Blahut (Thay: Milan Petrzela)
83
Ondrej Mihalik (Thay: Vlasiy Sinyavskiy)
83
Lucky Ezeh
90
Tomas Brecka (Thay: Michal Travnik)
90

Thống kê trận đấu Karvina vs Slovacko

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Slovacko
Slovacko
46 Kiểm soát bóng 54
19 Phạm lỗi 9
33 Ném biên 30
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Slovacko

Karvina (4-2-3-1): Dominik Holec (77), David Krcik (37), Jaroslav Svozil (22), Douglas Berggvist (21), Jiri Fleisman (25), David Moses (2), Dominik Zak (12), Alex Ivan (7), Emmanuel Ayaosi (3), Martin Regali (17), Adeleke Akinola Akinyemi (19)

Slovacko (4-3-3): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Jan Kalabiska (19), Merchas Doski (14), Marek Havlik (20), Michal Travnik (10), Michal Kohut (13), Milan Petrzela (11), Filip Vecheta (9), Vlasiy Sinyavskiy (99)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
77
Dominik Holec
37
David Krcik
22
Jaroslav Svozil
21
Douglas Berggvist
25
Jiri Fleisman
2
David Moses
12
Dominik Zak
7
Alex Ivan
3
Emmanuel Ayaosi
17
Martin Regali
19
Adeleke Akinola Akinyemi
99
Vlasiy Sinyavskiy
9
Filip Vecheta
11
Milan Petrzela
13
Michal Kohut
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
14
Merchas Doski
19
Jan Kalabiska
6
Stanislav Hofmann
23
Petr Reinberk
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-3-3
Thay người
46’
Dominik Zak
Aboubacar Traore
66’
Michal Kohut
Seung-Bin Kim
46’
Martin Regali
Amar Memic
66’
Filip Vecheta
Marko Kvasina
59’
Alex Ivan
Momcilo Raspopovic
83’
Milan Petrzela
Patrik Blahut
71’
Adeleke Akinyemi
Martin Dolezal
83’
Vlasiy Sinyavskiy
Ondrej Mihalik
79’
David Moses
Lucky Ezeh
90’
Michal Travnik
Tomas Brecka
Cầu thủ dự bị
Jiri Ciupa
Tomas Frystak
Jakub Lapes
Tomas Brecka
Kahuan Vinicius
Patrik Blahut
Lucky Ezeh
Ondrej Mihalik
Aboubacar Traore
Seung-Bin Kim
Momcilo Raspopovic
Daniel Holasek
Martin Dolezal
Marko Kvasina
Andrija Raznatovic
Papalele
Pavel Kacor
Amar Memic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
VĐQG Séc
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Séc
12/11 - 2021
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Séc
09/04 - 2022
23/09 - 2023
02/03 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
05/04 - 2025
30/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X