Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Karvina hôm nay 28-09-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 28/9

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

2 : 1

Karvina

Karvina

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 28/09/2024
Vòng 10 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stanislav Hofmann (Kiến tạo: Michal Travnik)
8
Stanislav Hofmann
22
Ondrej Kukucka (Thay: Seung-Bin Kim)
24
Giannis-Fivos Botos
28
Jaroslav Svozil
32
David Planka
43
Jaroslav Svozil
45+3'
Andrija Raznatovic (Thay: David Planka)
46
Michal Kohut
49
Filip Vasko
54
Martin Hysky
54
Amar Memic
65
Pavel Juroska (Thay: Vlasiy Sinyavskiy)
66
Matyas Kozak (Thay: Michael Krmencik)
66
Marek Havlik (Thay: Michal Kohut)
66
Marek Havlik
74
Marek Havlik (Kiến tạo: Merchas Doski)
75
Ebrima Singhateh (Thay: Amar Memic)
78
Kahuan Vinicius (Thay: Filip Vecheta)
78
Jakub Kristan (Thay: Patrik Blahut)
84
Sebastian Bohac (Thay: Denny Samko)
84
Rajmund Mikus (Thay: Giannis-Fivos Botos)
84
Ebrima Singhateh
85
Kahuan Vinicius (Kiến tạo: Jiri Fleisman)
87
Kahuan Vinicius
88

Thống kê trận đấu Slovacko vs Karvina

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Karvina
Karvina
32 Kiểm soát bóng 68
11 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 7
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Karvina

Slovacko (4-2-3-1): Milan Heca (29), Gigli Ndefe (2), Filip Vasko (5), Stanislav Hofmann (6), Merchas Doski (14), Michal Kohut (13), Michal Travnik (10), Patrik Blahut (15), Seung-Bin Kim (18), Vlasiy Sinyavskiy (99), Michael Krmencik (21)

Karvina (4-2-3-1): Jakub Lapes (30), David Krcik (37), Douglas Bergqvist (5), Jaroslav Svozil (22), Jiri Fleisman (25), David Planka (8), Patrik Cavos (28), Amar Memic (99), Giannis-Fivos Botos (19), Denny Samko (10), Filip Vecheta (13)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
29
Milan Heca
2
Gigli Ndefe
5
Filip Vasko
6
Stanislav Hofmann
14
Merchas Doski
13
Michal Kohut
10
Michal Travnik
15
Patrik Blahut
18
Seung-Bin Kim
99
Vlasiy Sinyavskiy
21
Michael Krmencik
13
Filip Vecheta
10
Denny Samko
19
Giannis-Fivos Botos
99
Amar Memic
28
Patrik Cavos
8
David Planka
25
Jiri Fleisman
22
Jaroslav Svozil
5
Douglas Bergqvist
37
David Krcik
30
Jakub Lapes
Karvina
Karvina
4-2-3-1
Thay người
24’
Seung-Bin Kim
Ondrej Kukucka
46’
David Planka
Andrija Raznatovic
66’
Michael Krmencik
Matyas Kozak
78’
Filip Vecheta
Kahuan Vinicius
66’
Michal Kohut
Marek Havlik
78’
Amar Memic
Ebrima Singhateh
66’
Vlasiy Sinyavskiy
Pavel Juroska
84’
Denny Samko
Sebastian Bohac
84’
Patrik Blahut
Jakub Kristan
84’
Giannis-Fivos Botos
Rajmund Mikus
Cầu thủ dự bị
Tomas Frystak
Milan Knobloch
Tomas Brecka
Sebastian Bohac
Azevedo
Andrija Raznatovic
Milan Petrzela
Lukas Endl
Matyas Kozak
Kahuan Vinicius
Jakub Kristan
Lucky Ezeh
Marek Havlik
Ebrima Singhateh
Petr Reinberk
Rajmund Mikus
Pavel Juroska
Marko Kvasina
Ondrej Kukucka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
VĐQG Séc
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Séc
12/11 - 2021
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Séc
09/04 - 2022
23/09 - 2023
02/03 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
30/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X