Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Karvina hôm nay 23-09-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 23/9

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

2 : 0

Karvina

Karvina

Hiệp một: 2-0
T7, 20:00 23/09/2023
Vòng 9 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Holzer
2
Matej Valenta (Kiến tạo: Daniel Holzer)
18
Jiri Bederka
51
Papalele (Thay: Filip Antovski)
57
Alex Ivan (Thay: Amar Memic)
57
Milan Petrzela
64
Papalele
64
Seung-Bin Kim (Thay: Matej Valenta)
66
Merchas Doski (Thay: Milan Petrzela)
66
David Moses (Thay: Daniel Bartl)
73
Lucky Ezeh (Thay: Patrik Cavos)
73
Pavel Juroska (Thay: Daniel Holzer)
75
Michal Travnik (Thay: Vlastimil Danicek)
75
Alex Ivan
78
Lukas Budinsky (Thay: Aboubacar Traore)
80
Jan Kalabiska
81
Rigino Cicilia (Thay: Filip Vecheta)
85
Seung-Bin Kim
89

Thống kê trận đấu Slovacko vs Karvina

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Karvina
Karvina
19 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Karvina

Slovacko (4-2-3-1): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Marek Havlik (20), Matej Valenta (21), Milan Petrzela (11), Vlastimil Danicek (28), Daniel Holzer (7), Filip Vecheta (9)

Karvina (4-4-1-1): Dominik Holec (77), Matej Curma (24), Jiri Bederka (18), Jaroslav Svozil (22), Jiri Fleisman (25), Amar Memic (99), Aboubacar Traore (4), Patrik Cavos (28), Filip Antovski (15), Daniel Bartl (20), Adeleke Akinola Akinyemi (19)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
29
Milan Heca
23
Petr Reinberk
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
19
Jan Kalabiska
20
Marek Havlik
21
Matej Valenta
11
Milan Petrzela
28
Vlastimil Danicek
7
Daniel Holzer
9
Filip Vecheta
19
Adeleke Akinola Akinyemi
20
Daniel Bartl
15
Filip Antovski
28
Patrik Cavos
4
Aboubacar Traore
99
Amar Memic
25
Jiri Fleisman
22
Jaroslav Svozil
18
Jiri Bederka
24
Matej Curma
77
Dominik Holec
Karvina
Karvina
4-4-1-1
Thay người
66’
Milan Petrzela
Merchas Doski
57’
Filip Antovski
Papalele
66’
Matej Valenta
Seung-Bin Kim
57’
Amar Memic
Alex Ivan
75’
Vlastimil Danicek
Michal Travnik
73’
Daniel Bartl
David Moses
75’
Daniel Holzer
Pavel Juroska
73’
Patrik Cavos
Lucky Ezeh
85’
Filip Vecheta
Rigino Cicilia
80’
Aboubacar Traore
Lukas Budinsky
Cầu thủ dự bị
Josef Andres
Jiri Ciupa
Jaromir Srubek
Papalele
Michal Travnik
Sebastian Bohac
Vlasiy Sinyavskiy
David Moses
Merchas Doski
Dominik Zak
Patrik Brandner
Lukas Budinsky
Seung-Bin Kim
Lucky Ezeh
Rigino Cicilia
David Krcik
Pavel Juroska
Alex Ivan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
VĐQG Séc
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Séc
12/11 - 2021
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Séc
09/04 - 2022
23/09 - 2023
02/03 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
05/04 - 2025
30/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2822334269T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Hradec KraloveHradec Kralove271179340H H H T T
7Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
8SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
9KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X