Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Komarno vs Spartak Trnava hôm nay 10-11-2024

Giải VĐQG Slovakia - CN, 10/11

Kết thúc

Komarno

Komarno

1 : 2

Spartak Trnava

Spartak Trnava

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 10/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Slovakia
Stadion FC Vion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Duris
7
Gergo Nagy
10
Ganbold Ganbayar
24
Adrian Zeljkovic
38
Ganbold Ganbayar (Kiến tạo: Jakub Sylvestr)
52
(Pen) Roman Prochazka
58
Milos Kratochvil (Thay: Erik Daniel)
68
Milos Kratochvil (Thay: Erik Daniel)
70
Martin Sulek (Thay: Erik Sabo)
71
Martin Sulek (Thay: Erik Sabo)
73
Viktor Sliacky (Thay: Nikolas Spalek)
75
Christian Bayemi (Thay: Nandor Tamas)
75
Robert Pich (Thay: Michal Duris)
77
Viktor Sliacky (Thay: Nikolas Spalek)
78
Christian Bayemi (Thay: Nandor Tamas)
78
Robert Pich (Thay: Michal Duris)
81
Jozef Spyrka (Thay: Gergo Nagy)
81
Jozef Spyrka (Thay: Gergo Nagy)
84
Tobias Divis (Thay: Ondrej Rudzan)
84
Gabor Toth (Thay: Jakub Sylvestr)
84
Tobias Divis (Thay: Ondrej Rudzan)
87
Gabor Toth (Thay: Jakub Sylvestr)
87
Gabor Toth
90+6'
Marek Ujlaky
90+6'
Milos Kratochvil (Kiến tạo: Adrian Zeljkovic)
90+9'
Marek Ujlaky
90+9'

Thống kê trận đấu Komarno vs Spartak Trnava

số liệu thống kê
Komarno
Komarno
Spartak Trnava
Spartak Trnava
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 17
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Komarno vs Spartak Trnava

Komarno (4-4-2): Jakub Trefil (31), Simon Smehyl (8), Robert Pillar (21), Dominik Spiriak (5), Ondrej Rudzan (24), Nikolas Spalek (97), Gergo Nagy (77), Dan Ozvolda (6), Ganbayar Ganbold (73), Nandor Karoly Tamas (22), Jakub Sylvestr (23)

Spartak Trnava (4-1-2-3): Ziga Frelih (1), Libor Holik (4), Erik Sabo (52), Marek Ujlaky (13), Martin Mikovic (29), Adrian Zeljković (80), Kelvin Ofori (97), Roman Prochazka (6), Phillip Azango (11), Michal Duris (57), Erik Daniel (23)

Komarno
Komarno
4-4-2
31
Jakub Trefil
8
Simon Smehyl
21
Robert Pillar
5
Dominik Spiriak
24
Ondrej Rudzan
97
Nikolas Spalek
77
Gergo Nagy
6
Dan Ozvolda
73
Ganbayar Ganbold
22
Nandor Karoly Tamas
23
Jakub Sylvestr
23
Erik Daniel
57
Michal Duris
11
Phillip Azango
6
Roman Prochazka
97
Kelvin Ofori
80
Adrian Zeljković
29
Martin Mikovic
13
Marek Ujlaky
52
Erik Sabo
4
Libor Holik
1
Ziga Frelih
Spartak Trnava
Spartak Trnava
4-1-2-3
Thay người
75’
Nikolas Spalek
Viktor Sliacky
68’
Erik Daniel
Milos Kratochvil
75’
Nandor Tamas
Christian Bayemi
71’
Erik Sabo
Martin Sulek
81’
Gergo Nagy
Jozef Spyrka
77’
Michal Duris
Robert Pich
84’
Ondrej Rudzan
Tobias Divis
84’
Jakub Sylvestr
Gabor Toth
Cầu thủ dự bị
Tamas Nemeth
Martin Vantruba
Filip Dlubac
Robert Pich
Tobias Divis
Milan Corryn
Jozef Spyrka
Milos Kratochvil
Branislav Sluka
Jakub Paur
Gabor Toth
Martin Sulek
Viktor Sliacky
Patrick Karhan
Christian Bayemi
Martin Bukata
Jozef Pastorek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Slovakia
28/02 - 2023
VĐQG Slovakia
31/10 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
15/12 - 2024
07/12 - 2024
05/12 - 2024

Thành tích gần đây Spartak Trnava

Cúp quốc gia Slovakia
02/04 - 2025
VĐQG Slovakia
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2025
VĐQG Slovakia
01/03 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2517532656H B T H T
2ZilinaZilina2514742249B T H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava25121031546H T H H B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2591061237H T H T H
5FC KosiceFC Kosice25898633B T B T H
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova257108-131H H H B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce25898-533T B B T T
2KomarnoKomarno258413-1328T H T T B
3TrencinTrencin255119-1226H H T B T
4SkalicaSkalica256712-1225H H T T B
5RuzomberokRuzomberok256514-1823T B B B T
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica254516-2017B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X