Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Spartak Trnava vs Komarno hôm nay 31-10-2024

Giải VĐQG Slovakia - Th 5, 31/10

Kết thúc

Spartak Trnava

Spartak Trnava

3 : 2

Komarno

Komarno

Hiệp một: 1-2
T5, 00:00 31/10/2024
Vòng 3 - VĐQG Slovakia
Anton Malatinsky
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roman Prochazka (Kiến tạo: Libor Holik)
4
Jakub Sylvestr
20
Christian Bayemi (Kiến tạo: Ganbold Ganbayar)
36
Martin Mikovic (Thay: Thomas Nikolaou)
46
Philip Azango (Thay: Milos Kratochvil)
46
Ganbold Ganbayar
52
Jakub Sylvestr
61
Jozef Spyrka (Thay: Dan Ozvolda)
68
Viktor Sliacky (Thay: Nandor Tamas)
68
Robert Pich (Thay: Libor Holik)
68
Tamas Nemeth (Thay: Christian Bayemi)
75
Roman Prochazka
79
Kelvin Ofori (Kiến tạo: Michal Duris)
81
Tobias Divis
83
Michal Duris (Kiến tạo: Roman Prochazka)
84
Martin Sulek (Thay: Kelvin Ofori)
87
Nikolas Spalek (Thay: Ganbold Ganbayar)
88
Gabor Toth (Thay: Tobias Divis)
88
Martin Sulek
89
Patrick Karhan (Thay: Erik Daniel)
90
Nikolas Spalek (Thay: Ganbold Ganbayar)
90
Gabor Toth (Thay: Tobias Divis)
90

Thống kê trận đấu Spartak Trnava vs Komarno

số liệu thống kê
Spartak Trnava
Spartak Trnava
Komarno
Komarno
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Spartak Trnava vs Komarno

Spartak Trnava (4-1-2-3): Ziga Frelih (1), Libor Holik (4), Erik Sabo (52), Marek Ujlaky (13), Thomas Nikolaou (12), Adrian Zeljković (80), Roman Prochazka (6), Milos Kratochvil (14), Erik Daniel (23), Michal Duris (57), Kelvin Ofori (97)

Komarno (4-2-3-1): Jakub Trefil (31), Tobias Divis (14), Dominik Spiriak (5), Ondrej Rudzan (24), Simon Smehyl (8), Dan Ozvolda (6), Dominik Zak (12), Nandor Karoly Tamas (22), Christian Bayemi (17), Ganbayar Ganbold (73), Jakub Sylvestr (23)

Spartak Trnava
Spartak Trnava
4-1-2-3
1
Ziga Frelih
4
Libor Holik
52
Erik Sabo
13
Marek Ujlaky
12
Thomas Nikolaou
80
Adrian Zeljković
6
Roman Prochazka
14
Milos Kratochvil
23
Erik Daniel
57
Michal Duris
97
Kelvin Ofori
23
Jakub Sylvestr
73
Ganbayar Ganbold
17
Christian Bayemi
22
Nandor Karoly Tamas
12
Dominik Zak
6
Dan Ozvolda
8
Simon Smehyl
24
Ondrej Rudzan
5
Dominik Spiriak
14
Tobias Divis
31
Jakub Trefil
Komarno
Komarno
4-2-3-1
Thay người
46’
Thomas Nikolaou
Martin Mikovic
68’
Dan Ozvolda
Jozef Spyrka
46’
Milos Kratochvil
Phillip Azango
68’
Nandor Tamas
Viktor Sliacky
68’
Libor Holik
Robert Pich
75’
Christian Bayemi
Tamas Nemeth
87’
Kelvin Ofori
Martin Sulek
90’
Tobias Divis
Gabor Toth
90’
Erik Daniel
Patrick Karhan
90’
Ganbold Ganbayar
Nikolas Spalek
Cầu thủ dự bị
Martin Vantruba
Gabor Toth
Robert Pich
Jozef Pastorek
Martin Mikovic
Jozef Spyrka
David Bukovsky
Viktor Sliacky
Patrick Karhan
Gergo Nagy
Filip Trello
Tamas Nemeth
Martin Sulek
Nikolas Spalek
Phillip Azango
Robert Pillar
Milan Corryn
Matus Chropovsky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Slovakia
28/02 - 2023
VĐQG Slovakia
31/10 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Spartak Trnava

Cúp quốc gia Slovakia
02/04 - 2025
VĐQG Slovakia
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2025
VĐQG Slovakia
01/03 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
15/12 - 2024
07/12 - 2024
05/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2517532656H B T H T
2ZilinaZilina2514742249B T H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava25121031546H T H H B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2591061237H T H T H
5FC KosiceFC Kosice25898633B T B T H
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova257108-131H H H B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce25898-533T B B T T
2KomarnoKomarno258413-1328T H T T B
3TrencinTrencin255119-1226H H T B T
4SkalicaSkalica256712-1225H H T T B
5RuzomberokRuzomberok256514-1823T B B B T
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica254516-2017B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X