![]() John Hou Saether (Kiến tạo: Per Ciljan Skjelbred) 17 | |
![]() Erik Toenne 42 | |
![]() Mikael Toerset Johnsen (Thay: Per Ciljan Skjelbred) 46 | |
![]() Philip Sloerdahl 51 | |
![]() Mathias Johnsrud Emilsen 56 | |
![]() Harald Holter 66 | |
![]() Vegard Leikvoll Moberg (Thay: Adem Gueven) 67 | |
![]() Jesper Grundt (Thay: Eric Taylor) 67 | |
![]() Gustav Mogensen (Thay: Bendik Bye) 68 | |
![]() Vetle Wenaas (Thay: Sivert Solli) 74 | |
![]() Marius Aamodt Eriksen (Thay: Noa Williams) 75 | |
![]() Vegard Leikvoll Moberg (Kiến tạo: Lucas Ravn-Haren) 76 | |
![]() Brage Kvithyld (Thay: Erik Toenne) 84 | |
![]() Lasse Qvigstad (Thay: Dennis Gaustad) 84 | |
![]() Joel Nilsson (Thay: Daniel Lysgaard) 90 | |
![]() Harald Holter (Kiến tạo: Lucas Ravn-Haren) 90+1' | |
![]() Lucas Ravn-Haren 90+5' |
Thống kê trận đấu Kongsvinger vs Ranheim
số liệu thống kê

Kongsvinger

Ranheim
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kongsvinger vs Ranheim
Kongsvinger (4-4-2): August Stromberg (1), Ludvig Langrekken (22), Fredrik Holme (5), Lars Gerson (10), Daniel Lysgard (21), Lucas Haren (14), Harald Holter (6), Eric Taylor (7), Noa Williams (11), Martin Tangen Vinjor (23), Adem Guven (9)
Ranheim (4-3-3): Simen Vidtun Nilsen (1), Sander Amble Haugen (5), Philip Slordahl (2), Nikolai Skuseth (4), Erik Toenne (15), John Hou Saether (10), Per Ciljan Skjelbred (7), Mathias Johnsrud Emilsen (14), Sivert Solli (11), Bendik Bye (9), Dennis Bakke Gaustad (19)

Kongsvinger
4-4-2
1
August Stromberg
22
Ludvig Langrekken
5
Fredrik Holme
10
Lars Gerson
21
Daniel Lysgard
14
Lucas Haren
6
Harald Holter
7
Eric Taylor
11
Noa Williams
23
Martin Tangen Vinjor
9
Adem Guven
19
Dennis Bakke Gaustad
9
Bendik Bye
11
Sivert Solli
14
Mathias Johnsrud Emilsen
7
Per Ciljan Skjelbred
10
John Hou Saether
15
Erik Toenne
4
Nikolai Skuseth
2
Philip Slordahl
5
Sander Amble Haugen
1
Simen Vidtun Nilsen

Ranheim
4-3-3
Thay người | |||
67’ | Adem Gueven Vegard Moberg | 46’ | Per Ciljan Skjelbred Mikael Torset Johnsen |
67’ | Eric Taylor Jesper Andreas Grundt | 68’ | Bendik Bye Gustav Busch Trend Mogensen |
75’ | Noa Williams Marius Aamodt Eriksen | 74’ | Sivert Solli Vetle Wenaas |
90’ | Daniel Lysgaard Joel Nilsson | 84’ | Dennis Gaustad Lasse Qvigstad |
84’ | Erik Toenne Brage Prestmo Kvithyld |
Cầu thủ dự bị | |||
Marius Trengereid | Vetle Wenaas | ||
Marius Aamodt Eriksen | Lasse Qvigstad | ||
Vegard Moberg | Nicklas Bruus Frenderup | ||
Joel Nilsson | Brage Prestmo Kvithyld | ||
Sayouba Mande | Mikael Torset Johnsen | ||
Jesper Andreas Grundt | Gustav Busch Trend Mogensen | ||
Elias Berstad Tenden | |||
Rasmus Christiansen | |||
Albert Leer Sandstad |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Kongsvinger
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Ranheim
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại