![]() Spyros Risvanis (Thay: Marios Antoniades) 20 | |
![]() Soma Novothny 49 | |
![]() Ivan Trickovski (Kiến tạo: Acoran Barrera) 52 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Milos Deletic) 59 | |
![]() Denis Popovic (Thay: Andreas Chrysostomou) 59 | |
![]() Spyros Risvanis 61 | |
![]() Imad Faraj (Thay: Acoran Barrera) 67 | |
![]() Soma Novothny (Kiến tạo: Hovhannes Hambardzumyan) 70 | |
![]() Matt Derbyshire (Thay: Jose Romo) 75 | |
![]() Giorgos Naoum 75 | |
![]() Nikolaos Kaltsas (Thay: Lazaros Christodoulopoulos) 78 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Blaz Vrhovec) 78 | |
![]() Rafail Mamas 88 | |
![]() Dimitris Christofi 88 | |
![]() Mikel Gonzalez (Thay: Rafail Mamas) 90 | |
![]() Victor Olatunji (Thay: Ivan Trickovski) 90 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Anorthosis
số liệu thống kê

Larnaca

Anorthosis
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Anorthosis
Thay người | |||
67’ | Acoran Barrera Imad Faraj | 20’ | Marios Antoniades Spyros Risvanis |
75’ | Jose Romo Matt Derbyshire | 59’ | Milos Deletic Dimitris Christofi |
75’ | Javier Espinosa Gonzalez Giorgos Naoum | 59’ | Andreas Chrysostomou Denis Popovic |
90’ | Ivan Trickovski Victor Olatunji | 78’ | Blaz Vrhovec Michalis Ioannou |
90’ | Rafail Mamas Mikel Gonzalez | 78’ | Lazaros Christodoulopoulos Nikolaos Kaltsas |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Olatunji | Dimitris Christofi | ||
Abraham Gonzalez | Michalis Ioannou | ||
Imad Faraj | Spyros Risvanis | ||
Kypros Christoforou | Josef Husbauer | ||
Matt Derbyshire | Nikolaos Kaltsas | ||
Andreas Makris | Andreas Avraam | ||
Mikel Gonzalez | Onisiforos Roushias | ||
Giorgos Naoum | Assaf Tzur | ||
Nikos Englezou | Denis Popovic | ||
Costas Anastasiou | |||
Thiago Santos | |||
Ruben Martinez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại