Thứ Sáu, 04/04/2025
Adam Gyurcso
14
(Pen) Ivan Trickovski
45+2'
Kypros Christoforou (Thay: Ismael Casas)
46
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Michalis Ioannou)
46
Pavlos Korrea (Thay: Marco Baixinho)
46
Rodrigue Casimir Ninga
51
Dejan Radonjic (Thay: Rodrigue Casimir Ninga)
60
Ernest Asante (Thay: Adam Gyurcso)
67
Rafael Lopes (Thay: Omri Altman)
67
Nikos Englezou
73
Angel Garcia (Thay: Nikos Englezou)
75
Abdul Majeed Waris
78
Hovhannes Hambardzumyan
78
Angel Garcia
80
Avto (Thay: Erik Sabo)
80
Dimitris Christofi (Thay: Abdul Majeed Waris)
80
(og) Hovhannes Hambardzumyan
81
Giorgos Naoum (Thay: Imad Faraj)
84
Amr Warda
86
(og) Dimitris Christofi
90+4'

Thống kê trận đấu Larnaca vs Anorthosis

số liệu thống kê
Larnaca
Larnaca
Anorthosis
Anorthosis
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larnaca vs Anorthosis

Thay người
46’
Ismael Casas
Kypros Christoforou
46’
Marco Baixinho
Pavlos Correa
67’
Omri Altman
Rafael Lopes
46’
Michalis Ioannou
Lazaros Christodoulopoulos
67’
Adam Gyurcso
Ernest Asante
60’
Rodrigue Casimir Ninga
Dejan Radonjic
75’
Nikos Englezou
Angel Garcia Cabezali
80’
Abdul Majeed Waris
Dimitris Christofi
84’
Imad Faraj
Giorgos Naoum
80’
Erik Sabo
Avto
Cầu thủ dự bị
Roberto Rosales
Andreas Keravnos
Mikel Gonzalez
Andreas Chrysostomou
Angel Garcia Cabezali
Dimitris Christofi
Henry Bates Andreou
Pavlos Correa
Rafael Lopes
Kiko
Giorgos Naoum
Minas Antoniou
Rafail Mamas
Avto
Ioakeim Toumpas
Lazaros Christodoulopoulos
Kypros Christoforou
Dejan Radonjic
Victor Oluyemi Olatunji
Marios Antoniadis
Ernest Asante
Helder
Jose Romo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/10 - 2021
25/01 - 2022
02/10 - 2022
08/01 - 2023
03/12 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
11/08 - 2024
VĐQG Cyprus
20/10 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X