Thứ Sáu, 04/04/2025
Kyle Lafferty
14
Ioakeim Toumpas
20
Josef Husbauer
23
Pavlos Korrea
30
(Pen) Ivan Trickovski
35
Roberto Rosales
42
Milos Deletic
47
Matt Derbyshire (Kiến tạo: Acoran Barrera)
49
Rafail Mamas
55
(Pen) Lazaros Christodoulopoulos
90

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Larnaca

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Larnaca
Larnaca
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Larnaca

Thay người
46’
Nikolaos Kaltsas
Lazaros Christodoulopoulos
64’
Acoran Barrera
Imad Faraj
46’
Denis Popovic
Michalis Ioannou
73’
Matt Derbyshire
Jose Romo
46’
Pavlos Korrea
Milos Deletic
73’
Javier Espinosa Gonzalez
Adam Gyurcso
61’
Amr Warda
Nika Katcharava
85’
Ivan Trickovski
Mikel Gonzalez
74’
Kyle Lafferty
Dimitris Christofi
85’
Rafail Mamas
Abraham Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Lazaros Christodoulopoulos
Christian Sanchez
Michalis Ioannou
Simranjit Thandi
Andreas Chrysostomou
Mikel Gonzalez
Assaf Tzur
Kypros Christoforou
Giorgos Papadopoulos
Nikos Englezou
Nika Ninua
Giorgos Naoum
Onisiforos Roushias
Abraham Gonzalez
Milos Deletic
Costas Anastasiou
Nika Katcharava
Jose Romo
Dimitris Christofi
Imad Faraj
Andreas Avraam
Thiago Santos
Adam Gyurcso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/10 - 2021
25/01 - 2022
02/10 - 2022
08/01 - 2023
03/12 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
11/08 - 2024
VĐQG Cyprus
20/10 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X