![]() Kyle Lafferty 14 | |
![]() Ioakeim Toumpas 20 | |
![]() Josef Husbauer 23 | |
![]() Pavlos Korrea 30 | |
![]() (Pen) Ivan Trickovski 35 | |
![]() Roberto Rosales 42 | |
![]() Milos Deletic 47 | |
![]() Matt Derbyshire (Kiến tạo: Acoran Barrera) 49 | |
![]() Rafail Mamas 55 | |
![]() (Pen) Lazaros Christodoulopoulos 90 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Larnaca
số liệu thống kê

Anorthosis

Larnaca
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Larnaca
Thay người | |||
46’ | Nikolaos Kaltsas Lazaros Christodoulopoulos | 64’ | Acoran Barrera Imad Faraj |
46’ | Denis Popovic Michalis Ioannou | 73’ | Matt Derbyshire Jose Romo |
46’ | Pavlos Korrea Milos Deletic | 73’ | Javier Espinosa Gonzalez Adam Gyurcso |
61’ | Amr Warda Nika Katcharava | 85’ | Ivan Trickovski Mikel Gonzalez |
74’ | Kyle Lafferty Dimitris Christofi | 85’ | Rafail Mamas Abraham Gonzalez |
Cầu thủ dự bị | |||
Lazaros Christodoulopoulos | Christian Sanchez | ||
Michalis Ioannou | Simranjit Thandi | ||
Andreas Chrysostomou | Mikel Gonzalez | ||
Assaf Tzur | Kypros Christoforou | ||
Giorgos Papadopoulos | Nikos Englezou | ||
Nika Ninua | Giorgos Naoum | ||
Onisiforos Roushias | Abraham Gonzalez | ||
Milos Deletic | Costas Anastasiou | ||
Nika Katcharava | Jose Romo | ||
Dimitris Christofi | Imad Faraj | ||
Andreas Avraam | Thiago Santos | ||
Adam Gyurcso |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại