Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 07-04-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 07/4

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

1 : 1

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 07/04/2024
Vòng 27 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marc Gual (Kiến tạo: Josue)
30
Jose Naranjo (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
54
Bartosz Kapustka (Thay: Tomas Pekhart)
66
Artur Jedrzejczyk (Thay: Radovan Pankov)
67
Kaan Caliskaner (Thay: Michal Sacek)
80
Jaroslaw Kubicki (Thay: Afimico Pululu)
80
Jaroslaw Kubicki (Thay: Michal Sacek)
80
Kaan Caliskaner (Thay: Afimico Pululu)
80
Qendrim Zyba (Thay: Jurgen Celhaka)
81
Maciej Rosolek (Thay: Marc Gual)
81
Jesus Imaz (Kiến tạo: Dominik Marczuk)
83
Gil Dias (Thay: Ryoya Morishita)
87
Adrian Dieguez
88
Tomasz Kupisz (Thay: Nene)
90
Dusan Stojinovic (Thay: Dominik Marczuk)
90

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 20
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Jagiellonia Bialystok

Legia Warszawa (3-4-2-1): Dominik Hladun (30), Radovan Pankov (12), Rafal Augustyniak (8), Steve Kapuadi (3), Ryoya Morishita (25), Patryk Kun (33), Jurgen Celhaka (21), Juergen Elitim (22), Josue (27), Marc Gual (28), Tomas Pekhart (7)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Nene (8), Taras Romanczuk (6), Dominik Marczuk (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kristoffer Hansen (99), Afimico Pululu (10)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-2-1
30
Dominik Hladun
12
Radovan Pankov
8
Rafal Augustyniak
3
Steve Kapuadi
25
Ryoya Morishita
33
Patryk Kun
21
Jurgen Celhaka
22
Juergen Elitim
27
Josue
28
Marc Gual
7
Tomas Pekhart
10
Afimico Pululu
99
Kristoffer Hansen
11
Jesus Imaz Balleste
7
Dominik Marczuk
6
Taras Romanczuk
8
Nene
27
Bartlomiej Wdowik
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
16
Michal Sacek
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
66’
Tomas Pekhart
Bartosz Kapustka
54’
Kristoffer Normann Hansen
Jose Naranjo
67’
Radovan Pankov
Artur Jedrzejczyk
80’
Michal Sacek
Jaroslaw Kubicki
81’
Jurgen Celhaka
Qendrim Zyba
80’
Afimico Pululu
Kaan Caliskaner
81’
Marc Gual
Maciej Rosolek
90’
Dominik Marczuk
Dusan Stojinovic
87’
Ryoya Morishita
Gil Dias
90’
Nene
Tomasz Kupisz
Cầu thủ dự bị
Bartosz Kapustka
Slawomir Abramowicz
Kacper Tobiasz
Dusan Stojinovic
Qendrim Zyba
Jetmir Haliti
Gil Dias
Jaroslaw Kubicki
Jan Ziolkowski
Tomasz Kupisz
Filip Rejczyk
Jose Naranjo
Maciej Rosolek
Jakub Lewicki
Artur Jedrzejczyk
Aurelien Nguiamba
Kaan Caliskaner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B B H B
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X