![]() Marc Albrighton 18 | |
![]() Xherdan Shaqiri (Kiến tạo: Joe Allen) 43 | |
![]() (og) Jack Butland 70 |
Tổng thuật Leicester vs Stoke
LEICESTER THẮNG THEO CHÂU Á: Leicester thắng theo châu Á 5/7 trận sân nhà vừa qua. Trong khi đó, Stoke thua theo châu Á 7/8 trận gần đây. Vì thế, có thể tin tưởng vào khả năng Leicester giành chiến thắng.TỐI ĐA 2 BÀN: Trong 9 trận vừa qua của Leicester, có 6 trận kết thúc với 2 bàn trở xuống. 4/5 trận gần đây của Stoke cũng diễn ra tình trạng tương tự. Đây là cơ sở để tin rằng cuộc đối đầu giữa hai đội sẽ kết thúc với tối đa 2 bàn.
TỔNG HỢP: LEICESTER 1-1 STOKE
ĐỘI HÌNH THI ĐẤU
LEICESTER: Schmeichel, Simpson, Maguire, Morgan (c), Chilwell, Ndidi, James, Mahrez, Albrighton, Gray, Vardy.
Dự bị: Jakupović, Dragović, Fuchs, Iborra, Silva, Diabaté, Iheanacho.
STOKE: Butland; Bauer, Martins Indi, Zouma, Stafyldis; Cameron, Badou, Allen; Shaqiri, Choupo-Moting; Diouf.
Dự bị: Grant, Pieters, Johnson, Jese, Adam, Ramadan, Campbell
ĐỘI HÌNH THI ĐẤU
LEICESTER: Schmeichel, Simpson, Maguire, Morgan (c), Chilwell, Ndidi, James, Mahrez, Albrighton, Gray, Vardy.
Dự bị: Jakupović, Dragović, Fuchs, Iborra, Silva, Diabaté, Iheanacho.
STOKE: Butland; Bauer, Martins Indi, Zouma, Stafyldis; Cameron, Badou, Allen; Shaqiri, Choupo-Moting; Diouf.
Dự bị: Grant, Pieters, Johnson, Jese, Adam, Ramadan, Campbell
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Leicester
Premier League
Cúp FA
Premier League
Thành tích gần đây Stoke
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 22 | 7 | 1 | 43 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 31 | 17 | 11 | 3 | 30 | 62 | H H T T H |
3 | ![]() | 31 | 17 | 6 | 8 | 14 | 57 | H T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 17 | 52 | B T T B T |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 0 | 51 | T B T T T |
7 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
8 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 2 | 47 | T T H B B |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 11 | 45 | B H B B H |
10 | ![]() | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | B T B T B |
11 | ![]() | 30 | 11 | 10 | 9 | 4 | 43 | T T T H T |
12 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 41 | T H B T B |
13 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
14 | ![]() | 31 | 7 | 14 | 10 | -5 | 35 | H H H B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -17 | 35 | T B H B H |
16 | ![]() | 30 | 10 | 4 | 16 | 11 | 34 | T B H B B |
17 | ![]() | 31 | 9 | 5 | 17 | -16 | 32 | B H T T T |
18 | ![]() | 31 | 4 | 8 | 19 | -34 | 20 | B B B T B |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 30 | 2 | 4 | 24 | -49 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại