![]() Igor Stefanovic 26 | |
![]() (Pen) Antonio Simao Muanza 27 | |
![]() Henrique Pereira 39 | |
![]() Kiko (Thay: Rafael Vela Rodrigues) 42 | |
![]() Rafael De Freitas Silva (Thay: Fabio Miguel Jesus Carvalho) 46 | |
![]() Filipe Cruz 51 | |
![]() Alhassan Wakaso 57 | |
![]() Henrique Gelain (Thay: Ricardo Valente) 60 | |
![]() Mohamed Toure (Thay: Joao Amorim) 60 | |
![]() Joshua Wynder (Thay: Filipe Cruz) 69 | |
![]() Joao Pedro Seno Luis Rego (Thay: Gilson Tavares) 69 | |
![]() Renato Luis de Moura Soares (Thay: Rafael da Silva Pontelo) 74 | |
![]() Moises Conceicao (Thay: Avtandil Ebralidze) 74 | |
![]() Gerson Sousa (Thay: Rafael Luis) 77 | |
![]() Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix (Thay: Pedro Miguel Costa Santos) 77 | |
![]() Joshua Wynder 78 | |
![]() Zan Jevsenak 81 | |
![]() Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix 84 | |
![]() Leo Bolgado 94+4' | |
![]() Rafael De Freitas Silva 100+10' |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Benfica B
số liệu thống kê

Leixoes

Benfica B
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Benfica B
Thay người | |||
46’ | Fabio Miguel Jesus Carvalho Rafael De Freitas Silva | 42’ | Rafael Vela Rodrigues Kiko |
60’ | Joao Amorim Mohamed Toure | 69’ | Filipe Cruz Joshua Wynder |
60’ | Ricardo Valente Henrique Gelain | 69’ | Gilson Tavares Joao Pedro Seno Luis Rego |
74’ | Avtandil Ebralidze Moises Conceicao | 77’ | Pedro Miguel Costa Santos Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix |
74’ | Rafael da Silva Pontelo Renato Luis de Moura Soares | 77’ | Rafael Luis Gerson Sousa |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Ribeiro | Pedro Haueisen de Souza | ||
Moises Conceicao | Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix | ||
Rafael De Freitas Silva | Joshua Wynder | ||
Morufdeen Moshood | Gerson Sousa | ||
Mohamed Toure | Kiko | ||
Danrlei Rosa Dos Santos | Hugo Félix Sequeira | ||
Renato Luis de Moura Soares | Joao Pedro Seno Luis Rego | ||
Bright Osuoha Godwin | Diogo Prioste | ||
Henrique Gelain | Caue |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 17 | 50 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 8 | 44 | B T T B B |
5 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T H T T B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
8 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | B T B B B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | T H H T H |
12 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | H H H B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B T B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | B B B T B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 10 | 12 | -10 | 28 | B H B T T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại