Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Liverpool vs Man City hôm nay 14-01-2018

Giải Premier League - CN, 14/1

Kết thúc
CN, 23:00 14/01/2018
- Premier League
Anfield
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Oxlade-Chamberlain (Kiến tạo: Roberto Firmino)
9
Leroy Sane (Kiến tạo: Kyle Walker)
40
Leroy Sane (Kiến tạo: Kyle Walker)
41
Roberto Firmino (Kiến tạo: Alex Oxlade-Chamberlain)
59
Roberto Firmino
60
Roberto Firmino
61
Sadio Mane (Kiến tạo: Mohamed Salah)
61
Sadio Mane (Kiến tạo: Mohamed Salah)
62
Nicolas Otamendi
65
Mohamed Salah
68
Raheem Sterling
69
Fernandinho
72
Bernardo Silva
84
Ilkay Guendogan (Kiến tạo: Sergio Aguero)
90
James Milner
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
05/04 - 2018
11/04 - 2018
Premier League
07/10 - 2018
04/01 - 2019
Community Shield
04/08 - 2019
H1: 0-1 | HP: 0-0
Premier League
10/11 - 2019
03/07 - 2020
08/11 - 2020
07/02 - 2021
03/10 - 2021
10/04 - 2022
Cúp FA
16/04 - 2022
Community Shield
30/07 - 2022
Premier League
16/10 - 2022
Carabao Cup
23/12 - 2022
Premier League
01/04 - 2023
25/11 - 2023
10/03 - 2024
01/12 - 2024
23/02 - 2025

Thành tích gần đây Liverpool

Premier League
03/04 - 2025
Carabao Cup
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
Premier League
08/03 - 2025
Champions League
06/03 - 2025
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Man City

Premier League
03/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Premier League
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
Premier League
15/02 - 2025
Champions League
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal30171033061B H H T T
3Nottingham ForestNottingham Forest3017671557B H T T T
4Man CityMan City3015691751B T B H T
5NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
6ChelseaChelsea2914781649B B T T B
7Aston VillaAston Villa301398-148H T B T T
8BrightonBrighton3012117347T T T H B
9FulhamFulham301299445B T B T B
10BournemouthBournemouth30128101144B B H B B
11BrentfordBrentford3012513441T H B T B
12Crystal PalaceCrystal Palace2910109340B T T T H
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14TottenhamTottenham29104151234T T B H B
15EvertonEverton3071310-534H H H H B
16West HamWest Ham309714-1734T T B H B
17WolvesWolves308517-1729T B H T T
18Ipswich TownIpswich Town304818-3320B B B B T
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow