![]() Lesiba William Nku (Kiến tạo: Lebohang Mabotja) 11 | |
![]() Siphesihle Msomi (Thay: Shadrack Kobedi) 46 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 46 | |
![]() Mbhazima Tshepo Rikhotso (Thay: Mthokozisi Dube) 46 | |
![]() Lantshene Phalane (Thay: Shadrack Kobedi) 46 | |
![]() Kabelo Mahlasela 53 | |
![]() Lesiba William Nku 54 | |
![]() Kabelo Mahlasela 55 | |
![]() Olivier Toure 63 | |
![]() Mxolisi Macuphu (Thay: Ruzaigh Gamildien) 64 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Levy Mashiane) 64 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 64 | |
![]() Sibeko 70 | |
![]() Boitumelo Pheko (Thay: Katlego Otladisa) 71 | |
![]() Cheick Soumahoro (Thay: Sibeko) 79 | |
![]() Mfundo Thikazi 85 | |
![]() Mahlatse Makudubela (Thay: Boitumelo Pheko) 88 | |
![]() Judas Moseamedi (Thay: Lesiba William Nku) 88 | |
![]() Cheick Soumahoro (Kiến tạo: Lucky Benjamine Mohomi) 89 | |
![]() Diala Edgar Manaka 90 | |
![]() Sibeko 90 | |
![]() Cheick Soumahoro 90+1' | |
![]() Thabo Matlaba 90+4' | |
![]() Mahlatse Makudubela 90+8' |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Royal AM
số liệu thống kê

Marumo Gallants

Royal AM
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Royal AM
Thay người | |||
71’ | Mahlatse Makudubela Boitumelo Pheko | 46’ | Mthokozisi Dube Mbhazima Tshepo Rikhotso |
79’ | Sibeko Cheick Soumahoro | 46’ | Shadrack Kobedi Lantshene Phalane |
88’ | Boitumelo Pheko Mahlatse Makudubela | 64’ | Elias Gaspar Pelembe Sedwyn George |
88’ | Lesiba William Nku Judas Moseamedi | 64’ | Levy Mashiane Mfundo Thikazi |
64’ | Ruzaigh Gamildien Mxolisi Macuphu |
Cầu thủ dự bị | |||
Boitumelo Pheko | Sedwyn George | ||
Mahlatse Makudubela | Hopewell Cele | ||
Judas Moseamedi | Mfundo Thikazi | ||
Tebogo Thangwane | Mbhazima Tshepo Rikhotso | ||
Sibusiso Nkosi | Mlungisi Sikakane | ||
Abram Ramotlop Ngcobo | Siphesihle Msomi | ||
Cheick Soumahoro | Mxolisi Macuphu | ||
Diala Edgar Manaka | Mondli Mpoto | ||
Lantshene Phalane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại