![]() Ndabayithethwa Ndlondlo 15 | |
![]() Mahlatse Makudubela (Thay: Sibeko) 45 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Phila Mzila) 45 | |
![]() Jabulani Ngcobeni (Thay: Khetukuthula Ndlovu) 45 | |
![]() Lesvin Stoffels 45+1' | |
![]() Sede Junior Dion 52 | |
![]() Sibusiso Kumalo (Thay: Sven Yidah) 68 | |
![]() Andre De Jong (Thay: Tebogo Potsane) 75 | |
![]() Mxolisi Macuphu (Thay: Lesvin Stoffels) 75 | |
![]() Ruzaigh Gamildien (Thay: Siphesihle Msomi) 75 | |
![]() Diala Edgar Manaka (Thay: Celimpilo Ngema) 77 | |
![]() Chivaviro (Thay: Sede Junior Dion) 77 | |
![]() Brendon Mokgope (Thay: Katlego Otladisa) 81 | |
![]() Ricardo dos Santos Nascimento (Kiến tạo: Ricardo dos Santos Nascimento) 90+3' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Marumo Gallants
số liệu thống kê

Royal AM

Marumo Gallants
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Marumo Gallants
Thay người | |||
45’ | Khetukuthula Ndlovu Jabulani Ngcobeni | 45’ | Sibeko Mahlatse Makudubela |
45’ | Phila Mzila Mfundo Thikazi | 68’ | Sven Yidah Sibusiso Kumalo |
75’ | Tebogo Potsane Andre De Jong | 77’ | Celimpilo Ngema Diala Edgar Manaka |
75’ | Siphesihle Msomi Ruzaigh Gamildien | 77’ | Sede Junior Dion Chivaviro |
75’ | Lesvin Stoffels Mxolisi Macuphu | 81’ | Katlego Otladisa Brendon Mokgope |
Cầu thủ dự bị | |||
Philani Cele | Sibusiso Kumalo | ||
Andre De Jong | Mahlatse Makudubela | ||
Jeffrey Mzwandile Dlamini | Diala Edgar Manaka | ||
Ruzaigh Gamildien | Brendon Mokgope | ||
Mxolisi Macuphu | Monde Mpambaniso | ||
Jabulani Ngcobeni | Abram Ramotlop Ngcobo | ||
Hugo Patrick Nyame | Ndivhuwo Phineas Ravhuhali | ||
Domingues | Tebogo Thangwane | ||
Mfundo Thikazi | Chivaviro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại