![]() Sepana Victor Letsoalo 30 | |
![]() Celimpilo Ngema 34 | |
![]() Kabelo Mahlasela 37 | |
![]() Lesego Manganyi 55 | |
![]() Lantshene Phalane 65 | |
![]() Sede Junior Dion (Thay: Sibusiso Khumalo) 66 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Ndumiso Mabena) 67 | |
![]() Thabo Matlaba 70 | |
![]() Tebogo Potsane (Thay: Shadrack Kobedi) 75 | |
![]() Cyril Thato Lingwati (Thay: Lantshene Phalane) 75 | |
![]() Thabo Mnyamane (Thay: Lerato Trevor Lamola) 78 | |
![]() Sibeko (Thay: Lebohang Mabotja) 78 | |
![]() Katlego Otladisa 83 | |
![]() Elias Gaspar Pelembe (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 85 | |
![]() Sello Jorry Matjila (Thay: Kabelo Mahlasela) 85 | |
![]() Ayanda Nkili (Thay: Celimpilo Ngema) 88 | |
![]() Lesego Manganyi 90+5' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Marumo Gallants
số liệu thống kê

Royal AM

Marumo Gallants
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Marumo Gallants
Thay người | |||
67’ | Ndumiso Mabena Mfundo Thikazi | 66’ | Sibusiso Khumalo Sede Junior Dion |
75’ | Lantshene Phalane Cyril Thato Lingwati | 78’ | Lerato Trevor Lamola Thabo Mnyamane |
75’ | Shadrack Kobedi Tebogo Potsane | 78’ | Lebohang Mabotja Sibeko |
85’ | Kabelo Mahlasela Sello Jorry Matjila | 88’ | Celimpilo Ngema Ayanda Nkili |
85’ | Sepana Victor Letsoalo Domingues |
Cầu thủ dự bị | |||
S George | Ayanda Nkili | ||
Marlon Heugh | Diala Edgar Manaka | ||
Cyril Thato Lingwati | Thato Khiba | ||
Given Mashikinya | Monde Mpambaniso | ||
Sello Jorry Matjila | Ndlovu | ||
Jabulani Ngcobeni | Thabo Mnyamane | ||
Domingues | Sede Junior Dion | ||
Tebogo Potsane | Sibeko | ||
Mfundo Thikazi | Mahlatse Makudubela |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại