Thứ Năm, 03/04/2025
Aiden O'Neill (Kiến tạo: Richard van der Venne)
11
Florin Berenguer (Thay: Richard van der Venne)
23
Andrew Nabbout (Thay: Matthew Leckie)
23
Stefan Nigro (Thay: Jason Geria)
23
Damien Da Silva (Thay: George Timotheou)
23
Roderick Miranda (Thay: Leigh Broxham)
23
Joshua Brillante (Thay: Rai)
23
Connor Chapman (Thay: Jake Brimmer)
23
Ben Folami (Thay: Nicholas D'Agostino)
23
Fernando Romero (Thay: Nani)
23
Florin Berenguer (Thay: Richard van der Venne)
25
Andrew Nabbout (Thay: Matthew Leckie)
25
Aiden O'Neill
25
Jamie Maclaren
43
Aiden O'Neill (Kiến tạo: Valon Berisha)
57
Roderick Miranda
58
Lleyton Brooks (Thay: Ben Folami)
66
Nishan Velupillay (Thay: Fernando Romero)
67
Rai (Thay: Connor Chapman)
67
Bruce Kamau (Thay: Christopher Ikonomidis)
73
Bruce Kamau
80
Scott Jamieson (Thay: Florin Berenguer)
88
Nishan Velupillay (Kiến tạo: Bruce Kamau)
90
Scott Galloway (Thay: Marco Tilio)
90

Thống kê trận đấu Melbourne City vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Melbourne City
Melbourne City
Melbourne Victory
Melbourne Victory
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 5
4 Ném biên 4
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City vs Melbourne Victory

Melbourne City (4-1-4-1): Tom Glover (1), Callum Talbot (25), Thomas Lam (6), Curtis Good (22), Jordan Bos (38), Aiden O'Neill (13), Andrew Nabbout (15), Valon Berisha (14), Florin Berenguer (10), Marco Tilio (23), Jamie MacLaren (9)

Melbourne Victory (4-4-2): Paul Izzo (20), Stefan Nigro (16), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Ben Folami (11), Josh Brillante (8), Connor Chapman (14), Christopher Ikonomidis (7), Fernando Romero (19), Bruno Fornaroli (10)

Melbourne City
Melbourne City
4-1-4-1
1
Tom Glover
25
Callum Talbot
6
Thomas Lam
22
Curtis Good
38
Jordan Bos
13 2
Aiden O'Neill
15
Andrew Nabbout
14
Valon Berisha
10
Florin Berenguer
23
Marco Tilio
9
Jamie MacLaren
10
Bruno Fornaroli
19
Fernando Romero
7
Christopher Ikonomidis
14
Connor Chapman
8
Josh Brillante
11
Ben Folami
3
Cadete
21
Roderick Miranda
5
Damien Da Silva
16
Stefan Nigro
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-4-2
Thay người
88’
Florin Berenguer
Scott Jamieson
66’
Ben Folami
Lleyton Brooks
90’
Marco Tilio
Scott Galloway
67’
Connor Chapman
Rai
67’
Fernando Romero
Nishan Velupillay
73’
Christopher Ikonomidis
Bruce Kamau
Cầu thủ dự bị
Jordon Hall
Matt Acton
Scott Galloway
Rai
Raphael Borges Rodrigues
Nathan Konstandopoulos
Scott Jamieson
Bruce Kamau
James Sigurd Nieuwenhuizen
Lleyton Brooks
Max Caputo
Leigh Broxham
Kerrin Stokes
Nishan Velupillay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
18/12 - 2021
19/03 - 2022
09/04 - 2022
22/10 - 2022
18/02 - 2023
05/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X