Thứ Năm, 03/04/2025
Damien Da Silva (Kiến tạo: Jake Brimmer)
7
Matthew Leckie (Kiến tạo: Richard van der Venne)
24
Connor Chapman
37
Bruno Fornaroli
46
Marco Tilio
58
Valon Berisha (Thay: Marco Tilio)
64
Roderick Miranda
68
Roderick Miranda
70
Nishan Velupillay (Thay: Christopher Ikonomidis)
75
Joshua Brillante (Kiến tạo: Jake Brimmer)
77
Scott Galloway (Thay: Callum Talbot)
77
Andrew Nabbout (Thay: Florin Berenguer)
77
Thomas Glover
78
Matthew Leckie (Kiến tạo: Aiden O'Neill)
80
Fernando Romero (Thay: Bruno Fornaroli)
80
Leigh Broxham (Thay: Connor Chapman)
81
Fernando Romero (Thay: Bruno Fornaroli)
82
Bruce Kamau (Thay: Ben Folami)
88
Nathan Konstandopoulos (Thay: Jake Brimmer)
88
Matthew Leckie
90+6'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Melbourne City

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Melbourne City
Melbourne City
32 Kiểm soát bóng 68
9 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 35
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Melbourne City

Melbourne Victory (4-4-2): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Christopher Ikonomidis (7), Josh Brillante (8), Connor Chapman (14), Ben Folami (11), Bruno Fornaroli (10), Jake Brimmer (22)

Melbourne City (4-3-3): Tom Glover (1), Callum Talbot (25), Thomas Lam (6), Nuno Reis (4), Jordan Bos (38), Florin Berenguer (10), Aiden O'Neill (13), Richard Van der Venne (8), Marco Tilio (23), Jamie MacLaren (9), Mathew Leckie (7)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-4-2
20
Paul Izzo
2
Jason Geria
5
Damien Da Silva
21
Roderick Miranda
3
Cadete
7
Christopher Ikonomidis
8
Josh Brillante
14
Connor Chapman
11
Ben Folami
10
Bruno Fornaroli
22
Jake Brimmer
7 2
Mathew Leckie
9
Jamie MacLaren
23
Marco Tilio
8
Richard Van der Venne
13
Aiden O'Neill
10
Florin Berenguer
38
Jordan Bos
4
Nuno Reis
6
Thomas Lam
25
Callum Talbot
1
Tom Glover
Melbourne City
Melbourne City
4-3-3
Thay người
75’
Christopher Ikonomidis
Nishan Velupillay
64’
Marco Tilio
Valon Berisha
80’
Bruno Fornaroli
Fernando Romero
77’
Callum Talbot
Scott Galloway
81’
Connor Chapman
Leigh Broxham
77’
Florin Berenguer
Andrew Nabbout
88’
Jake Brimmer
Nathan Konstandopoulos
88’
Ben Folami
Bruce Kamau
Cầu thủ dự bị
Ahmad Taleb
Scott Galloway
Stefan Nigro
Andrew Nabbout
Nishan Velupillay
Scott Jamieson
Leigh Broxham
Jordon Hall
Nathan Konstandopoulos
Raphael Borges Rodrigues
Bruce Kamau
Matthew Sutton
Fernando Romero
Valon Berisha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
18/12 - 2021
19/03 - 2022
09/04 - 2022
22/10 - 2022
18/02 - 2023
05/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X