Thứ Năm, 03/04/2025
Marco Rojas (Kiến tạo: Ben Folami)
19
Roderick Miranda
29
Marco Tilio
42
Curtis Good (Kiến tạo: Florin Berenguer)
45
Leigh Broxham (Thay: Rai)
60
Nuno Reis
63
Carl Jenkinson
72
Stefan Colakovski (Thay: Marco Tilio)
74
Nicholas D'Agostino
83
Nishan Velupillay (Thay: Marco Rojas)
84
Francesco Margiotta (Thay: Jake Brimmer)
84
Jordan Bos (Thay: Scott Jamieson)
87
Stefan Colakovski
90

Thống kê trận đấu Melbourne City vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Melbourne City
Melbourne City
Melbourne Victory
Melbourne Victory
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 11
10 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City vs Melbourne Victory

Melbourne City (4-2-3-1): Thomas Glover (1), Carl Jenkinson (6), Nuno Reis (4), Curtis Good (22), Scott Jamieson (3), Aiden O'Neill (8), Conor Metcalfe (18), Andrew Nabbout (15), Florin Berenguer (10), Marco Tilio (23), Jamie Maclaren (9)

Melbourne Victory (4-2-3-1): Ivan Kelava (20), Jason Geria (2), Matthew Spiranovic (5), Roderick Miranda (21), Jason Davidson (3), Joshua Brillante (8), Rai (4), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18)

Melbourne City
Melbourne City
4-2-3-1
1
Thomas Glover
6
Carl Jenkinson
4
Nuno Reis
22
Curtis Good
3
Scott Jamieson
8
Aiden O'Neill
18
Conor Metcalfe
15
Andrew Nabbout
10
Florin Berenguer
23
Marco Tilio
9
Jamie Maclaren
18
Nicholas D'Agostino
11
Ben Folami
22
Jake Brimmer
23
Marco Rojas
4
Rai
8
Joshua Brillante
3
Jason Davidson
21
Roderick Miranda
5
Matthew Spiranovic
2
Jason Geria
20
Ivan Kelava
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
Thay người
74’
Marco Tilio
Stefan Colakovski
60’
Rai
Leigh Broxham
87’
Scott Jamieson
Jordan Bos
84’
Jake Brimmer
Francesco Margiotta
84’
Marco Rojas
Nishan Velupillay
Cầu thủ dự bị
Taras Gomulka
Matt Acton
Jordon Hall
Leigh Broxham
Kerrin Stokes
Brendan Hamill
Tsubasa Endoh
Francesco Margiotta
Stefan Colakovski
Nishan Velupillay
Matthew Sutton
Birkan Kirdar
Jordan Bos
Lleyton Brooks

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
18/12 - 2021
19/03 - 2022
09/04 - 2022
22/10 - 2022
18/02 - 2023
05/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X