Thứ Năm, 03/04/2025
Nani
16
(Pen) Jamie Maclaren
17
(og) Cadete
19
Joshua Brillante
25
Marco Tilio
28
Joshua Brillante
35
Nicholas D'Agostino
48
Ben Folami (Thay: Christopher Ikonomidis)
64
Richard van der Venne (Thay: Valon Berisha)
67
Scott Galloway (Thay: Andrew Nabbout)
67
Nathan Konstandopoulos (Thay: Jake Brimmer)
83
Tomi Juric (Thay: Nicholas D'Agostino)
83
Nishan Velupillay (Thay: Stefan Nigro)
83
Cadete
90+2'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Melbourne City

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Melbourne City
Melbourne City
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Melbourne City

Melbourne Victory (4-4-1-1): Paul Izzo (20), Stefan Nigro (16), Roderick Miranda (21), George Timotheou (15), Cadete (3), Nani (17), Josh Brillante (8), Rai (4), Christopher Ikonomidis (7), Jake Brimmer (22), Nicholas D'Agostino (18)

Melbourne City (4-2-3-1): Tom Glover (1), Callum Talbot (25), Thomas Lam (6), Curtis Good (22), Jordan Bos (38), Aiden O'Neill (13), Mathew Leckie (7), Andrew Nabbout (15), Valon Berisha (14), Marco Tilio (23), Jamie MacLaren (9)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-4-1-1
20
Paul Izzo
16
Stefan Nigro
21
Roderick Miranda
15
George Timotheou
3
Cadete
17
Nani
8
Josh Brillante
4
Rai
7
Christopher Ikonomidis
22
Jake Brimmer
18
Nicholas D'Agostino
9
Jamie MacLaren
23
Marco Tilio
14
Valon Berisha
15
Andrew Nabbout
7
Mathew Leckie
13
Aiden O'Neill
38
Jordan Bos
22
Curtis Good
6
Thomas Lam
25
Callum Talbot
1
Tom Glover
Melbourne City
Melbourne City
4-2-3-1
Thay người
64’
Christopher Ikonomidis
Ben Folami
67’
Andrew Nabbout
Scott Galloway
83’
Stefan Nigro
Nishan Velupillay
67’
Valon Berisha
Richard Van der Venne
83’
Jake Brimmer
Nathan Konstandopoulos
83’
Nicholas D'Agostino
Tomi Juric
Cầu thủ dự bị
Nishan Velupillay
Max Caputo
Nathan Konstandopoulos
Scott Galloway
Tomi Juric
Matthew Sutton
Ben Folami
Richard Van der Venne
Leigh Broxham
Kerrin Stokes
Matt Acton
Luke Oresti
Noah Smith
Jordon Hall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
18/12 - 2021
19/03 - 2022
09/04 - 2022
22/10 - 2022
18/02 - 2023
05/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X