![]() Maga (Thay: Bruno Gaspar) 36 | |
![]() Alan 40 | |
![]() Tomas Handel 55 | |
![]() Ze Ferreira (Thay: Daniel Silva) 67 | |
![]() Nuno Santos (Thay: Joao Mendes) 67 | |
![]() Tomas Ribeiro 75 | |
![]() Andre Luis (Kiến tạo: Goncalo Franco) 76 | |
![]() Matheus Aias (Thay: Alan) 78 | |
![]() Wallisson (Thay: Kobamelo Kodisang) 79 | |
![]() Alisson Safira (Thay: Tomas Handel) 84 | |
![]() Nelson Da Luz (Thay: Tomas Ribeiro) 84 | |
![]() Godfried Frimpong (Thay: Andre Luis) 90 | |
![]() Carlos Ponck (Thay: Lawrence Ofori) 90 |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Vitoria de Guimaraes
số liệu thống kê

Moreirense

Vitoria de Guimaraes
43 Kiểm soát bóng 57
9 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 24
4 Việt vị 1
12 Chuyền dài 25
4 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Vitoria de Guimaraes
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Fabiano (2), Maracas (26), Marcelo (44), Pedro Amador (18), Goncalo Franco (88), Lawrence Ofori (80), Madson (31), Alan (11), Kobamelo Kodisang (21), Andre Luis (9)
Vitoria de Guimaraes (3-5-2): Bruno Varela (14), Jorge Fernandes (44), Manuel Jorge Silva (6), Tomas Ribeiro (4), Bruno Gaspar (76), Dani S (80), Tomas Handel (8), Joao Mendes (17), Ricardo Mangas (19), Andre Silva (7), Joao Pedro Ferreira Silva (11)

Moreirense
4-2-3-1
40
Kewin
2
Fabiano
26
Maracas
44
Marcelo
18
Pedro Amador
88
Goncalo Franco
80
Lawrence Ofori
31
Madson
11
Alan
21
Kobamelo Kodisang
9
Andre Luis
11
Joao Pedro Ferreira Silva
7
Andre Silva
19
Ricardo Mangas
17
Joao Mendes
8
Tomas Handel
80
Dani S
76
Bruno Gaspar
4
Tomas Ribeiro
6
Manuel Jorge Silva
44
Jorge Fernandes
14
Bruno Varela

Vitoria de Guimaraes
3-5-2
Thay người | |||
78’ | Alan Matheus Aias | 36’ | Bruno Gaspar Miguel Magalhaes |
79’ | Kobamelo Kodisang Wallisson | 67’ | Daniel Silva Jose Carlos Natario Ferreira |
90’ | Lawrence Ofori Ponck | 67’ | Joao Mendes Nuno Valente Santos |
90’ | Andre Luis Godfried Frimpong | 84’ | Tomas Handel Alisson Safira |
84’ | Tomas Ribeiro Nelson Coquenao Da Luz |
Cầu thủ dự bị | |||
Caio Secco | Charles | ||
Matheus Aias | Miguel Magalhaes | ||
Wallisson | Alisson Safira | ||
Pedro Aparicio | Nelson Coquenao Da Luz | ||
Ponck | Toni Borevkovic | ||
Godfried Frimpong | Jose Carlos Natario Ferreira | ||
Gilberto Batista | Afonso Freitas | ||
Rodrigo Macedo | Nuno Valente Santos | ||
Ruben Ramos | Adrian Butzke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại