![]() Ao Tanaka 2 | |
![]() Yuki Soma 9 | |
![]() Steven Vitoria 21 | |
![]() (og) Alphonso Davies 39 | |
![]() Keito Nakamura (Kiến tạo: Takuma Asano) 42 | |
![]() Shogo Taniguchi (Thay: Takehiro Tomiyasu) 45 | |
![]() Steven Vitoria (Thay: Derek Cornelius) 45 | |
![]() Ao Tanaka (Kiến tạo: Junya Ito) 49 | |
![]() Junior Hoilett (Thay: Ismael Kone) 61 | |
![]() Mathieu Choiniere (Thay: Jonathan Osorio) 61 | |
![]() Reo Hatate (Thay: Keito Nakamura) 61 | |
![]() Atsuki Ito (Thay: Wataru Endo) 62 | |
![]() Harry Paton (Thay: Samuel Piette) 62 | |
![]() Hayao Kawabe (Thay: Ao Tanaka) 72 | |
![]() Kyogo Furuhashi (Thay: Takuma Asano) 73 | |
![]() Charles-Andreas Brym (Thay: Cyle Larin) 81 | |
![]() Liam Millar (Thay: Alistair Johnston) 81 | |
![]() Daiki Hashioka (Thay: Takumi Minamino) 83 | |
![]() Junior Hoilett 89 | |
![]() (Pen) Lucas Daniel Cavallini 90+5' |
Thống kê trận đấu Nhật Bản vs Canada
số liệu thống kê

Nhật Bản

Canada
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Canada
Nhật Bản (4-2-3-1): Keisuke Osako (12), Koki Machida (22), Takehiro Tomiyasu (16), Yuta Nakayama (0), Seiya Maikuma (26), Wataru Endo (6), Ao Tanaka (17), Junya Ito (14), Takuma Asano (18), Keito Nakamura (13), Takumi Minamino (0)
Canada (4-4-2): Milan Borjan (18), Derek Cornelius (0), Kamal Miller (4), Alistair Johnston (2), Jonathan Osorio (21), Ismael Kone (15), Samuel Piette (0), Alphonso Davies (19), Richie Laryea (22), Jonathan David (20), Cyle Larin (17)

Nhật Bản
4-2-3-1
12
Keisuke Osako
22
Koki Machida
16
Takehiro Tomiyasu
0
Yuta Nakayama
26
Seiya Maikuma
6
Wataru Endo
17 2
Ao Tanaka
14
Junya Ito
18
Takuma Asano
13
Keito Nakamura
0
Takumi Minamino
17
Cyle Larin
20
Jonathan David
22
Richie Laryea
19
Alphonso Davies
0
Samuel Piette
15
Ismael Kone
21
Jonathan Osorio
2
Alistair Johnston
4
Kamal Miller
0
Derek Cornelius
18
Milan Borjan

Canada
4-4-2
Thay người | |||
45’ | Takehiro Tomiyasu Shogo Taniguchi | 45’ | Derek Cornelius Steven Vitoria |
61’ | Keito Nakamura Reo Hatate | 61’ | Ismael Kone Junior Hoilett |
62’ | Wataru Endo Atsuki Ito | 61’ | Jonathan Osorio Mathieu Choiniere |
72’ | Ao Tanaka Hayao Kawabe | 62’ | Samuel Piette Harry Paton |
73’ | Takuma Asano Kyogo Furuhashi | 81’ | Cyle Larin Charles-Andreas Brym |
83’ | Takumi Minamino Daiki Hashioka | 81’ | Alistair Johnston Liam Millar |
Cầu thủ dự bị | |||
Take | Sam Adekugbe | ||
Ayase Ueda | Moise Bombito | ||
Ko Itakura | Dayne St. Clair | ||
Hidemasa Morita | Jacob Shaffelburg | ||
Hiroki Ito | David Wotherspoon | ||
Yukinari Sugawara | Victor Loturi | ||
Kaoru Mitoma | Steven Vitoria | ||
Daichi Kamada | Jayden Nelson | ||
Daizen Maeda | Jacen Russell-Rowe | ||
Daiki Hashioka | Maxime Crepeau | ||
Zion Suzuki | Luc De Fougerolles | ||
Ryosuke Kojima | Junior Hoilett | ||
Shogo Taniguchi | Mathieu Choiniere | ||
Reo Hatate | Harry Paton | ||
Atsuki Ito | Charles-Andreas Brym | ||
Kyogo Furuhashi | Liam Millar | ||
Hayao Kawabe |
Nhận định Nhật Bản vs Canada
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Olympic bóng đá nữ
Giao hữu
Thành tích gần đây Nhật Bản
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
Thành tích gần đây Canada
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Copa America