![]() Ramon Mierez 4 | |
![]() Mijo Caktas (Kiến tạo: Sime Grzan) 18 | |
![]() Marko Martinaga 20 | |
![]() Arb Manaj (Thay: Michael Agbekpornu) 27 | |
![]() Juan Bautista Cascini (Thay: Vinko Medimorec) 27 | |
![]() Ante Crnac (Kiến tạo: Arber Hoxha) 29 | |
![]() Benedikt Mioc 31 | |
![]() Juan Bautista Cascini 35 | |
![]() Kristian Fucak (Kiến tạo: Kristijan Lovric) 36 | |
![]() Arb Manaj 57 | |
![]() Mihail Caimacov (Thay: Dilan Andres Ortiz Aragon) 60 | |
![]() Domagoj Bukvic (Thay: Kristian Fucak) 62 | |
![]() Darko Nejasmic 63 | |
![]() Domagoj Bukvic (Kiến tạo: Mijo Caktas) 71 | |
![]() Ivan Fiolic (Thay: Mijo Caktas) 78 | |
![]() Kristijan Lovric 83 |
Thống kê trận đấu Osijek vs Slaven
số liệu thống kê

Osijek

Slaven
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Osijek vs Slaven
Osijek (4-1-4-1): Marko Malenica (31), Sime Grzan (17), Adrian Leon Barisic (37), Stefanos Evangelou (41), Alexander Drambayev (55), Vedran Jugovic (7), Kristian Fucak (8), Petar Pusic (66), Mijo Caktas (11), Kristijan Lovric (44), Ramon Mierez (13)
Slaven (4-3-3): Ivan Susak (25), Antonio Bosec (33), Vinko Medimorec (29), Luka Racic (15), Marko Martinaga (3), Marco Boras (55), Michael Agbekpornu (30), Arber Hoxha (9), Ante Crnac (11), Dilan Ortiz (99), Benedikt Mioc (10)

Osijek
4-1-4-1
31
Marko Malenica
17
Sime Grzan
37
Adrian Leon Barisic
41
Stefanos Evangelou
55
Alexander Drambayev
7
Vedran Jugovic
8
Kristian Fucak
66
Petar Pusic
11
Mijo Caktas
44
Kristijan Lovric
13
Ramon Mierez
10
Benedikt Mioc
99
Dilan Ortiz
11
Ante Crnac
9
Arber Hoxha
30
Michael Agbekpornu
55
Marco Boras
3
Marko Martinaga
15
Luka Racic
29
Vinko Medimorec
33
Antonio Bosec
25
Ivan Susak

Slaven
4-3-3
Thay người | |||
78’ | Mijo Caktas Ivan Fiolic | 27’ | Vinko Medimorec Juan Bautista Cascini |
27’ | Michael Agbekpornu Arb Manaj | ||
60’ | Dilan Andres Ortiz Aragon Mihail Caimacov |
Cầu thủ dự bị | |||
Darko Nejasmic | Antun Markovic | ||
Josip Spoljaric | Matej Sakota | ||
Ivan Fiolic | Juan Bautista Cascini | ||
Petar Brlek | Mihail Caimacov | ||
Filip Zivkovic | Filip Hlevnjak | ||
Domagoj Bukvic | Arb Manaj | ||
Amer Hiros | Gabriel Eskinja | ||
Styopa Mkrtchyan | Emanuel Madjaric | ||
Marko Baresic | Filip Kruselj | ||
Nail Omerovic | Adriano Jagusic | ||
Marin Prekodravac |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Slaven
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại