Thứ Bảy, 05/04/2025
Kristijan Lovric (Kiến tạo: Ramon Mierez)
17
Kristijan Lovric (Kiến tạo: Ramon Mierez)
32
Marin Prekodravac
45
Nail Omerovic
49
Matej Sakota (Thay: Adrian Liber)
58
Dilan Ortiz (Thay: Tomislav Strkalj)
58
Matej Sakota
62
Matej Sakota
66
Matej Sakota
72
Mijo Caktas (Thay: Kristijan Lovric)
75
Styopa Mkrtchyan (Thay: Marin Prekodravac)
75
Renan Guedes (Thay: Sime Grzan)
83
Filip Hlevnjak (Thay: Bujar Pllana)
83
Marco Boras
85
Luka Zebec (Thay: Domagoj Bukvic)
87
Filip Zivkovic (Thay: Nail Omerovic)
87
Ramon Mierez (Kiến tạo: Petar Pusic)
88

Thống kê trận đấu Osijek vs Slaven

số liệu thống kê
Osijek
Osijek
Slaven
Slaven
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Osijek vs Slaven

Osijek (4-2-3-1): Marko Malenica (31), Sime Grzan (17), Andre Duarte (3), Slavko Bralic (28), Domagoj Bukvic (39), Darko Nejasmic (6), Marin Prekodravac (20), Nail Omerovic (36), Petar Pusic (66), Kristijan Lovric (44), Ramon Mierez (13)

Slaven (4-2-3-1): Ivan Covic (32), Bujar Pllana (5), Marco Boras (55), Tomislav Bozic (6), Daniel Stefulj (23), Ivan Lepinjica (13), Mihail Caimacov (17), Adrian Liber (14), Benedikt Mioc (10), Arber Hoxha (9), Tomislav Strkalj (19)

Osijek
Osijek
4-2-3-1
31
Marko Malenica
17
Sime Grzan
3
Andre Duarte
28
Slavko Bralic
39
Domagoj Bukvic
6
Darko Nejasmic
20
Marin Prekodravac
36
Nail Omerovic
66
Petar Pusic
44 2
Kristijan Lovric
13
Ramon Mierez
19
Tomislav Strkalj
9
Arber Hoxha
10
Benedikt Mioc
14
Adrian Liber
17
Mihail Caimacov
13
Ivan Lepinjica
23
Daniel Stefulj
6
Tomislav Bozic
55
Marco Boras
5
Bujar Pllana
32
Ivan Covic
Slaven
Slaven
4-2-3-1
Thay người
75’
Kristijan Lovric
Mijo Caktas
58’
Adrian Liber
Matej Sakota
75’
Marin Prekodravac
Styopa Mkrtchyan
58’
Tomislav Strkalj
Dilan Ortiz
83’
Sime Grzan
Renan Guedes
83’
Bujar Pllana
Filip Hlevnjak
87’
Domagoj Bukvic
Luka Zebec
87’
Nail Omerovic
Filip Zivkovic
Cầu thủ dự bị
Amar Zahirovic
Karlo Herceg
Amer Hiros
Frano Vlasic
Renan Guedes
Mihael Letica
Luka Zebec
Erik Ridjan
Anton Matkovic
Filip Hlevnjak
Filip Zivkovic
Matija Jesenovic
Denys Garmash
Marko Martinaga
Mijo Caktas
Matej Sakota
Styopa Mkrtchyan
Emanuel Madjaric
Marko Baresic
Dilan Ortiz
Tin Sajko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Croatia
01/12 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Giao hữu
18/06 - 2022
VĐQG Croatia
31/07 - 2022
H1: 0-0
09/10 - 2022
H1: 0-3
11/02 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 3-1
01/10 - 2023
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 2-0
30/03 - 2024
H1: 0-1
15/09 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2024
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Osijek

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Slaven

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin288137337T H H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica286814-1726H B B H H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X