Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Palestino vs Union Espanola hôm nay 03-07-2022

Giải VĐQG Chile - CN, 03/7

Kết thúc

Palestino

Palestino

1 : 0

Union Espanola

Union Espanola

Hiệp một: 1-0
CN, 02:00 03/07/2022
Vòng 16 - VĐQG Chile
Municipal de La Cisterna
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bruno Barticciotto (Kiến tạo: Maximiliano Salas)
15
Augusto Barrios
26
Misael Davila
31
Bruno Barticciotto
41
Luis Mejia
45+2'
Victor Mendez
58
Ignacio Jara (Thay: Augusto Barrios)
59
Ignacio Jara
61
Benjamin Rojas
68
Octavio Rivero (Thay: Gonzalo Espinoza)
70
Nicolas Meza (Thay: Bruno Barticciotto)
73
Gabriel Norambuena (Thay: Luis Pavez)
78
Felipe Chamorro (Thay: Bryan Carrasco)
84
Ignacio Mesina (Thay: Jonathan Benitez)
90
Cristian Suarez
90+2'
(Pen) Leandro Garate
90+4'
Manuel Fernandez
90+5'
Daniel Sappa
90+5'
Manuel Fernandez
90+8'

Thống kê trận đấu Palestino vs Union Espanola

số liệu thống kê
Palestino
Palestino
Union Espanola
Union Espanola
40 Kiểm soát bóng 60
14 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Palestino vs Union Espanola

Palestino (4-3-3): Claudio Daniel Sappa (17), Benjamin Rojas (3), Franco Pardo (2), Cristian Suarez (13), Bryan Vejar (19), Misael Davila (8), Ariel Martinez (23), Jonathan Oscar Benitez (11), Bryan Carrasco (7), Bruno Barticciotto (14), Maximiliano Salas (18)

Union Espanola (4-3-3): Luis Mejia (31), Stefano Magnasco Galindo (29), Manuel Fernandez (33), Thomas Galdames (3), Luis Alberto Pavez (6), Augusto Barrios (16), Gonzalo Espinoza (21), Victor Mendez (8), Rodrigo Pineiro (7), Leandro Julian Garate (9), Bastian Yanez (22)

Palestino
Palestino
4-3-3
17
Claudio Daniel Sappa
3
Benjamin Rojas
2
Franco Pardo
13
Cristian Suarez
19
Bryan Vejar
8
Misael Davila
23
Ariel Martinez
11
Jonathan Oscar Benitez
7
Bryan Carrasco
14
Bruno Barticciotto
18
Maximiliano Salas
22
Bastian Yanez
9
Leandro Julian Garate
7
Rodrigo Pineiro
8
Victor Mendez
21
Gonzalo Espinoza
16
Augusto Barrios
6
Luis Alberto Pavez
3
Thomas Galdames
33
Manuel Fernandez
29
Stefano Magnasco Galindo
31
Luis Mejia
Union Espanola
Union Espanola
4-3-3
Thay người
73’
Bruno Barticciotto
Nicolas Meza
59’
Augusto Barrios
Ignacio Jara
84’
Bryan Carrasco
Felipe Chamorro
70’
Gonzalo Espinoza
Octavio Rivero
90’
Jonathan Benitez
Ignacio Mesina
78’
Luis Pavez
Gabriel Norambuena
Cầu thủ dự bị
Nery Veloso
Sebastian Oscar Jaime
Ignacio Mesina
Ignacio Jara
Nicolas Meza
Bryan Rabello
Felipe Chamorro
Mario Larenas
Maicol Leon
Miguel Pinto
Sebastian Cabrera Morgado
Gabriel Norambuena
Dilan Salgado
Octavio Rivero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
02/08 - 2021
09/11 - 2021
06/02 - 2022
03/07 - 2022
20/03 - 2023
23/09 - 2023
25/05 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile

Thành tích gần đây Palestino

VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
23/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Copa Sudamericana
05/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Chile
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile

Thành tích gần đây Union Espanola

VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
Copa Sudamericana
06/03 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
VĐQG Chile
18/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X