![]() Bruno Barticciotto (Kiến tạo: Maximiliano Salas) 15 | |
![]() Augusto Barrios 26 | |
![]() Misael Davila 31 | |
![]() Bruno Barticciotto 41 | |
![]() Luis Mejia 45+2' | |
![]() Victor Mendez 58 | |
![]() Ignacio Jara (Thay: Augusto Barrios) 59 | |
![]() Ignacio Jara 61 | |
![]() Benjamin Rojas 68 | |
![]() Octavio Rivero (Thay: Gonzalo Espinoza) 70 | |
![]() Nicolas Meza (Thay: Bruno Barticciotto) 73 | |
![]() Gabriel Norambuena (Thay: Luis Pavez) 78 | |
![]() Felipe Chamorro (Thay: Bryan Carrasco) 84 | |
![]() Ignacio Mesina (Thay: Jonathan Benitez) 90 | |
![]() Cristian Suarez 90+2' | |
![]() (Pen) Leandro Garate 90+4' | |
![]() Manuel Fernandez 90+5' | |
![]() Daniel Sappa 90+5' | |
![]() Manuel Fernandez 90+8' |
Thống kê trận đấu Palestino vs Union Espanola
số liệu thống kê

Palestino

Union Espanola
40 Kiểm soát bóng 60
14 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Palestino vs Union Espanola
Palestino (4-3-3): Claudio Daniel Sappa (17), Benjamin Rojas (3), Franco Pardo (2), Cristian Suarez (13), Bryan Vejar (19), Misael Davila (8), Ariel Martinez (23), Jonathan Oscar Benitez (11), Bryan Carrasco (7), Bruno Barticciotto (14), Maximiliano Salas (18)
Union Espanola (4-3-3): Luis Mejia (31), Stefano Magnasco Galindo (29), Manuel Fernandez (33), Thomas Galdames (3), Luis Alberto Pavez (6), Augusto Barrios (16), Gonzalo Espinoza (21), Victor Mendez (8), Rodrigo Pineiro (7), Leandro Julian Garate (9), Bastian Yanez (22)

Palestino
4-3-3
17
Claudio Daniel Sappa
3
Benjamin Rojas
2
Franco Pardo
13
Cristian Suarez
19
Bryan Vejar
8
Misael Davila
23
Ariel Martinez
11
Jonathan Oscar Benitez
7
Bryan Carrasco
14
Bruno Barticciotto
18
Maximiliano Salas
22
Bastian Yanez
9
Leandro Julian Garate
7
Rodrigo Pineiro
8
Victor Mendez
21
Gonzalo Espinoza
16
Augusto Barrios
6
Luis Alberto Pavez
3
Thomas Galdames
33
Manuel Fernandez
29
Stefano Magnasco Galindo
31
Luis Mejia

Union Espanola
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Bruno Barticciotto Nicolas Meza | 59’ | Augusto Barrios Ignacio Jara |
84’ | Bryan Carrasco Felipe Chamorro | 70’ | Gonzalo Espinoza Octavio Rivero |
90’ | Jonathan Benitez Ignacio Mesina | 78’ | Luis Pavez Gabriel Norambuena |
Cầu thủ dự bị | |||
Nery Veloso | Sebastian Oscar Jaime | ||
Ignacio Mesina | Ignacio Jara | ||
Nicolas Meza | Bryan Rabello | ||
Felipe Chamorro | Mario Larenas | ||
Maicol Leon | Miguel Pinto | ||
Sebastian Cabrera Morgado | Gabriel Norambuena | ||
Dilan Salgado | Octavio Rivero |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Palestino
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại