![]() Benjamin Rojas 20 | |
![]() Nicolas Penailillo (Thay: Stefano Magnasco) 26 | |
![]() Bryan Vejar 28 | |
![]() Gonzalo Sosa (Thay: Michael Fuentes) 33 | |
![]() Nicolas Penailillo 34 | |
![]() Felipe Massri (Thay: Nicolas Penailillo) 46 | |
![]() Fernando Cornejo (Thay: Bryan Carrasco) 46 | |
![]() Jonathan Benitez (Thay: Joe Abrigo) 46 | |
![]() Emiliano Vecchio (Kiến tạo: Pablo Aranguiz) 60 | |
![]() Pablo Palacio (Thay: Gonzalo Sosa) 67 | |
![]() Valentin Adamo (Thay: Franco Frias) 74 | |
![]() Bastian Yanez (Thay: Pablo Aranguiz) 74 | |
![]() Ariel Martinez 76 | |
![]() Emiliano Vecchio 76 | |
![]() Jose Bizama (Thay: Nicolas Linares) 78 | |
![]() Bryan Carvallo (Thay: Bruno Jauregui) 82 | |
![]() Fernando Cornejo 88 | |
![]() Valentin Adamo 90 |
Thống kê trận đấu Palestino vs Union Espanola
số liệu thống kê

Palestino

Union Espanola
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 6
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
1 Sút không trúng đích 9
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Palestino vs Union Espanola
Palestino (4-1-2-3): Cesar Rigamonti (1), Benjamin Rojas (3), Antonio Ceza (4), Cristian Suarez (13), Brayan Vejar (19), Nicolas Linares (5), Joe Abrigo (14), Ariel Martinez (23), Bryan Carrasco (7), Misael Davila (10), Michael Fuentes (18)
Union Espanola (4-2-1-3): Franco Torgnascioli (25), Simon Ramirez (16), Jose Tiznado (30), Valentin Vidal (3), Stefano Magnasco (29), Bruno Jauregui (6), Diego Gonzalez (5), Emiliano Vecchio (10), Ariel Uribe (11), Franco Frias (20), Pablo Aranguiz (8)

Palestino
4-1-2-3
1
Cesar Rigamonti
3
Benjamin Rojas
4
Antonio Ceza
13
Cristian Suarez
19
Brayan Vejar
5
Nicolas Linares
14
Joe Abrigo
23
Ariel Martinez
7
Bryan Carrasco
10
Misael Davila
18
Michael Fuentes
8
Pablo Aranguiz
20
Franco Frias
11
Ariel Uribe
10
Emiliano Vecchio
5
Diego Gonzalez
6
Bruno Jauregui
29
Stefano Magnasco
3
Valentin Vidal
30
Jose Tiznado
16
Simon Ramirez
25
Franco Torgnascioli

Union Espanola
4-2-1-3
Thay người | |||
33’ | Pablo Palacio Gonzalo Sosa | 26’ | Felipe Massri Nicolas Penailillo |
46’ | Joe Abrigo Jonathan Benitez | 46’ | Nicolas Penailillo Felipe Massri |
46’ | Bryan Carrasco Fernando Cornejo | 74’ | Franco Frias Valentin Adamo |
67’ | Gonzalo Sosa Pablo Agustin Palacio | 74’ | Pablo Aranguiz Bastian Yanez |
78’ | Nicolas Linares Jose Bizama | 82’ | Bruno Jauregui Bryan Carvallo |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Benitez | Jose Ballesteros | ||
Gonzalo Sosa | Bryan Carvallo | ||
Fernando Cornejo | Felipe Massri | ||
Dixon Contreras | Nicolas Penailillo | ||
Pablo Agustin Palacio | Valentin Adamo | ||
Ivan Roman | Bastian Yanez | ||
Jose Bizama | Fernando Ovelar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Palestino
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại