Thứ Hai, 07/04/2025
Mahamadou Dembele
8
Quentin Daubin
27
Eddy Sylvestre
28
(Pen) Yoric Ravet
29
Abdel Hakim Abdallah
34
Romain Armand
46
Jordy Gaspar
54
Jared Khasa (Thay: Zakaria Naidji)
57
Jean Lambert Evans (Thay: Mahamadou Dembele)
62
Mamadou Diallo (Thay: Abdoulie Sanyang)
62
Jordy Gaspar
64
Joris Correa (Thay: Jekob Jeno)
67
Loris Nery (Thay: Yoric Ravet)
67
Loic Nestor
71
Denis Will Poha (Thay: Quentin Daubin)
74
David Gomis (Thay: Farid El Melali)
75
Brice Maubleu
77
Franck-Yves Bambock (Thay: Florian Michel)
79
Laglais Xavier Kouassi
80
Marcellin Anani
85

Thống kê trận đấu Pau FC vs Grenoble

số liệu thống kê
Pau FC
Pau FC
Grenoble
Grenoble
71 Kiểm soát bóng 29
14 Phạm lỗi 23
26 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pau FC vs Grenoble

Pau FC (4-3-3): Stefan Bajic (50), Erwin Koffi (7), Mahamadou Dembele (8), Laglais Xavier Kouassi (4), Kenji Van Boto (14), Farid El Melali (15), Quentin Daubin (6), Eddy Sylvestre (12), Zakaria Naidji (24), Romain Armand (9), Victor Lobry (19)

Grenoble (4-4-2): Brice Maubleu (1), Jordy Gaspar (12), Loic Nestor (14), Bart Straalman (3), Abdel Hakim Abdallah (29), Florian Michel (10), Jekob Jeno (15), Manuel Perez (4), Yoric Ravet (22), Marcellin Anani (11), Abdoulie Sanyang (2)

Pau FC
Pau FC
4-3-3
50
Stefan Bajic
7
Erwin Koffi
8
Mahamadou Dembele
4
Laglais Xavier Kouassi
14
Kenji Van Boto
15
Farid El Melali
6
Quentin Daubin
12
Eddy Sylvestre
24
Zakaria Naidji
9
Romain Armand
19
Victor Lobry
2
Abdoulie Sanyang
11
Marcellin Anani
22
Yoric Ravet
4
Manuel Perez
15
Jekob Jeno
10
Florian Michel
29
Abdel Hakim Abdallah
3
Bart Straalman
14
Loic Nestor
12
Jordy Gaspar
1
Brice Maubleu
Grenoble
Grenoble
4-4-2
Thay người
57’
Zakaria Naidji
Jared Khasa
62’
Abdoulie Sanyang
Mamadou Diallo
62’
Mahamadou Dembele
Jean Lambert Evans
67’
Yoric Ravet
Loris Nery
74’
Quentin Daubin
Denis Will Poha
67’
Jekob Jeno
Joris Correa
75’
Farid El Melali
David Gomis
79’
Florian Michel
Franck-Yves Bambock
Cầu thủ dự bị
David Gomis
Mamadou Diallo
Benjamin Bertrand
Giorgi Kokhreidze
Jean Lambert Evans
Souleymane Cisse
Louis Bury
Franck-Yves Bambock
Abdourahmane Ndiaye
Loris Nery
Denis Will Poha
Esteban Salles
Jared Khasa
Joris Correa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/11 - 2020
14/03 - 2021
03/10 - 2021
H1: 2-0
16/03 - 2022
H1: 0-1
11/01 - 2023
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 1-1
25/02 - 2024
H1: 0-1
31/08 - 2024
H1: 0-0
01/03 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Pau FC

Ligue 2
06/04 - 2025
H1: 1-0
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
H1: 1-1
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 1-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 1-2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X