Thứ Năm, 03/04/2025
Jacob Muir
38
Youstin Salas (Thay: Fin Conchie)
54
Giordano Colli
57
Trent Ostler (Thay: Jacob Muir)
61
David Williams (Thay: Stefan Colakovski)
61
Oskar Zawada (Thay: David Ball)
61
Bozhidar Kraev (Thay: Mohamed Al-Taay)
61
Joel Anasmo (Thay: Daniel Bennie)
70
Alen Stajcic
76
Joshua Rawlins
77
Bruce Kamau
78
Jayden Gorman (Thay: Joshua Rawlins)
90
Aleksandar Susnjar
90+3'
Oskar Zawada
90+3'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 3
13 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Wellington Phoenix

Perth Glory (4-4-2): Oliver Sail (1), Joshua James Rawlins (16), Darryl Lachman (29), Aleksandar Susnjar (15), Riley Warland (14), Daniel Bennie (23), Jacob Muir (3), Giordano Colli (20), Bruce Kamau (77), Adam Taggart (22), Stefan Colakovski (7)

Wellington Phoenix (3-4-3): Alex Paulsen (40), Finn Surman (3), Scott Wootton (4), Isaac Hughes (26), Tim Payne (6), Mohamed Al-Taay (12), Alex Rufer (14), Lukas Kelly-Heald (18), Fin Conchie (5), David Ball (10), Ben Old (8)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
1
Oliver Sail
16
Joshua James Rawlins
29
Darryl Lachman
15
Aleksandar Susnjar
14
Riley Warland
23
Daniel Bennie
3
Jacob Muir
20
Giordano Colli
77
Bruce Kamau
22
Adam Taggart
7
Stefan Colakovski
8
Ben Old
10
David Ball
5
Fin Conchie
18
Lukas Kelly-Heald
14
Alex Rufer
12
Mohamed Al-Taay
6
Tim Payne
26
Isaac Hughes
4
Scott Wootton
3
Finn Surman
40
Alex Paulsen
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
3-4-3
Thay người
61’
Stefan Colakovski
David Joel Williams
54’
Fin Conchie
Youstin Salas
61’
Jacob Muir
Trent Jordan Ostler
61’
David Ball
Oskar Zawada
70’
Daniel Bennie
Joel Anasmo
61’
Mohamed Al-Taay
Bozhidar Kraev
90’
Joshua Rawlins
Jayden Gorman
Cầu thủ dự bị
Cameron Heath Cook
Matthew Sheridan
David Joel Williams
Jack Duncan
Adam Zimarino
Oskar Zawada
Trent Jordan Ostler
Bozhidar Kraev
Jayden Gorman
Youstin Salas
Joel Anasmo
Luke Supyk
Andriano Lebib
Oskar van Hattum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X