Thứ Năm, 03/04/2025
Adam Taggart (Kiến tạo: Selim Khelifi)
7
Kosta Barbarouses (Kiến tạo: David Ball)
29
Alex Rufer (Kiến tạo: Nicholas Pennington)
45+2'
Aleksandar Susnjar (Kiến tạo: Mustafa Amini)
50
Sam Sutton
53
Tim Payne (Kiến tạo: Kosta Barbarouses)
57
Luke Bodnar (Thay: Mustafa Amini)
64
Finn Surman
65
Jarrod Carluccio (Thay: Johnny Koutroumbis)
68
David Williams (Thay: Selim Khelifi)
68
Trent Ostler (Thay: Daniel Bennie)
68
Jarrod Carluccio (Kiến tạo: David Williams)
70
Kosta Barbarouses (Kiến tạo: Tim Payne)
73
Lukas Kelly-Heald (Thay: Sam Sutton)
74
Benjamin Old (Thay: Mohamed Al-Taay)
74
Bozhidar Kraev
82
Isaac Robert Hughes (Thay: Bozhidar Kraev)
85

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Wellington Phoenix

Perth Glory (4-4-2): Cameron Heath Cook (13), Johnny Koutroumbis (2), Jacob Muir (3), Aleksandar Susnjar (15), Riley Warland (14), Daniel Bennie (23), Mohammad Amini (8), Giordano Colli (20), Salim Khelifi (10), Luke Ivanovic (12), Adam Taggart (22)

Wellington Phoenix (4-3-3): Alex Paulsen (40), Tim Payne (6), Finn Surman (3), Scott Wootton (4), Sam Sutton (19), Mohamed Al-Taay (12), Alex Rufer (14), Nicholas Pennington (15), Kosta Barbarouses (7), David Ball (10), Bozhidar Kraev (11)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
13
Cameron Heath Cook
2
Johnny Koutroumbis
3
Jacob Muir
15
Aleksandar Susnjar
14
Riley Warland
23
Daniel Bennie
8
Mohammad Amini
20
Giordano Colli
10
Salim Khelifi
12
Luke Ivanovic
22
Adam Taggart
11
Bozhidar Kraev
10
David Ball
7 2
Kosta Barbarouses
15
Nicholas Pennington
14
Alex Rufer
12
Mohamed Al-Taay
19
Sam Sutton
4
Scott Wootton
3
Finn Surman
6
Tim Payne
40
Alex Paulsen
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-3-3
Thay người
64’
Mustafa Amini
Luke Bodnar
74’
Mohamed Al-Taay
Ben Old
68’
Selim Khelifi
David Joel Williams
74’
Sam Sutton
Lukas Kelly-Heald
68’
Johnny Koutroumbis
Jarrod Carluccio
85’
Bozhidar Kraev
Isaac Hughes
68’
Daniel Bennie
Trent Jordan Ostler
Cầu thủ dự bị
Kaelan Majekodunmi
Gabriel Sloane-Rodrigues
Oliver Sail
Jack Duncan
Luke Bodnar
Fin Conchie
David Joel Williams
Ben Old
Jarrod Carluccio
Lukas Kelly-Heald
Trent Jordan Ostler
Luke Supyk
Jayden Gorman
Isaac Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X