Thứ Sáu, 04/04/2025
Jayden Gorman (Thay: Trent Ostler)
35
Walter Sandoval (Kiến tạo: James McGarry)
48
Jack Clisby
56
Joshua Rawlins (Thay: Jack Clisby)
57
Nicholas Pennington
58
Ben Waine (Thay: David Ball)
62
Benjamin Old (Thay: Reno Piscopo)
63
Tyler Vecchio (Thay: Antonee Burke-Gilroy)
71
Callum Timmins (Thay: Mitchell Oxborrow)
71
Pacifique Niyongabire (Thay: Joshua Anasmo)
72
Louis Fenton (Thay: Callan Elliot)
80
Riley Bidois (Thay: Jaushua Sotirio)
90

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
29 Kiểm soát bóng 71
19 Phạm lỗi 3
8 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Wellington Phoenix

Perth Glory (5-3-2): Liam Reddy (33), Antonee Burke-Gilroy (21), Jacob Muir (37), Darryl Lachman (29), Aidan Coyne (32), Jack Clisby (14), Giordano Colli (26), Chris Donnell (41), Mitchell Oxborrow (23), Trent Ostler (28), Joshua Anasmo (42)

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Callan Elliot (17), Finn Surman (33), Scott Wootton (4), Tim Payne (6), Reno Piscopo (10), Nicholas Pennington (13), Walter Sandoval (7), James McGarry (5), David Ball (9), Jaushua Sotirio (11)

Perth Glory
Perth Glory
5-3-2
33
Liam Reddy
21
Antonee Burke-Gilroy
37
Jacob Muir
29
Darryl Lachman
32
Aidan Coyne
14
Jack Clisby
26
Giordano Colli
41
Chris Donnell
23
Mitchell Oxborrow
28
Trent Ostler
42
Joshua Anasmo
11
Jaushua Sotirio
9
David Ball
5
James McGarry
7
Walter Sandoval
13
Nicholas Pennington
10
Reno Piscopo
6
Tim Payne
4
Scott Wootton
33
Finn Surman
17
Callan Elliot
20
Oliver Sail
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
Thay người
35’
Trent Ostler
Jayden Gorman
62’
David Ball
Ben Waine
57’
Jack Clisby
Joshua Rawlins
63’
Reno Piscopo
Benjamin Old
71’
Mitchell Oxborrow
Callum Timmins
80’
Callan Elliot
Louis Fenton
71’
Antonee Burke-Gilroy
Tyler Vecchio
90’
Jaushua Sotirio
Riley Bidois
72’
Joshua Anasmo
Pacifique Niyongabire
Cầu thủ dự bị
Cameron Cook
Jackson Manuel
Daniel Stynes
Ben Waine
Callum Timmins
Louis Fenton
Joshua Rawlins
Benjamin Old
Pacifique Niyongabire
Matthew Bozinovski
Tyler Vecchio
Alex Paulsen
Jayden Gorman
Riley Bidois

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X