Thứ Năm, 03/04/2025
Jarrod Carluccio
39
Scott Wootton (Kiến tạo: Hideki Ishige)
40
Khoa Ngo (Thay: Adam Bugarija)
46
Nicholas Pennington (Thay: Hiroaki Aoyama)
46
David Williams (Thay: Abdelelah Faisal)
46
Tim Payne (Kiến tạo: Kazuki Nagasawa)
50
Mohamed Al-Taay (Thay: Fin Conchie)
65
Nathan Walker (Thay: Kazuki Nagasawa)
65
Oskar van Hattum (Thay: Hideki Ishige)
65
Sam Sutton
71
Nathanael Blair (Thay: Brandon O'Neill)
72
Anas Hamzaoui
73
Oskar van Hattum
75
Stefan Colakovski (Thay: Sam Sutton)
77
Zach Lisolajski (Thay: Anas Hamzaoui)
87
Corban Piper (Thay: Kosta Barbarouses)
89

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Wellington Phoenix

Perth Glory (4-4-2): Oliver Sail (1), Jarrod Carluccio (17), Luis Canga (33), Lachlan Ryan Barr (5), Anas Hamzaoui (3), Hiroaki Aoyama (11), Taras Gomulka (12), Brandon O'Neill (6), Adam Bugarija (16), Adam Taggart (22), Abdelelah Faisal (21)

Wellington Phoenix (4-2-2-2): Joshua Oluwayemi (1), Tim Payne (6), Matt Sheridan (27), Scott Wootton (4), Sam Sutton (19), Alex Rufer (14), Isaac Hughes (15), Fin Conchie (5), Kazuki Nagasawa (25), Kosta Barbarouses (7), Hideki Ishige (9)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
1
Oliver Sail
17
Jarrod Carluccio
33
Luis Canga
5
Lachlan Ryan Barr
3
Anas Hamzaoui
11
Hiroaki Aoyama
12
Taras Gomulka
6
Brandon O'Neill
16
Adam Bugarija
22
Adam Taggart
21
Abdelelah Faisal
9
Hideki Ishige
7
Kosta Barbarouses
25
Kazuki Nagasawa
5
Fin Conchie
15
Isaac Hughes
14
Alex Rufer
19
Sam Sutton
4
Scott Wootton
27
Matt Sheridan
6
Tim Payne
1
Joshua Oluwayemi
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-2-2-2
Thay người
46’
Hiroaki Aoyama
Nicholas Pennington
65’
Fin Conchie
Mohamed Al-Taay
46’
Abdelelah Faisal
David Williams
65’
Hideki Ishige
Oskar van Hattum
46’
Adam Bugarija
Khoa Ngo
65’
Kazuki Nagasawa
Nathan Walker
72’
Brandon O'Neill
Nathanael Blair
77’
Sam Sutton
Stefan Colakovski
87’
Anas Hamzaoui
Zach Lisolajski
89’
Kosta Barbarouses
Corban Piper
Cầu thủ dự bị
Cameron Cook
Alby Kelly-Heald
Nicholas Pennington
Corban Piper
David Williams
Stefan Colakovski
Zach Lisolajski
Mohamed Al-Taay
Andriano Lebib
Oskar van Hattum
Nathanael Blair
Tze-xuan Loke
Khoa Ngo
Nathan Walker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X