Thứ Bảy, 05/04/2025
Ben Waine (Kiến tạo: Walter Sandoval)
37
Osama Malik
47
Nicholas Fitzgerald (Kiến tạo: Adrian Sardinero Corpa)
49
Osama Malik
52
Giordano Colli (Thay: Joshua Anasmo)
57
Adam Zimarino (Thay: Andrew Keogh)
57
Callum Timmins
64
James McGarry (Thay: Clayton Lewis)
70
Joshua Rawlins (Thay: Adrian Sardinero Corpa)
79
Pacifique Niyongabire (Thay: Nicholas Fitzgerald)
86
George Ott (Thay: Benjamin Old)
88
Louis Fenton
89
Callan Elliot (Thay: Walter Sandoval)
90
Nicholas Pennington
90+7'

Thống kê trận đấu Wellington Phoenix vs Perth Glory

số liệu thống kê
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Perth Glory
Perth Glory
68 Kiểm soát bóng 32
15 Phạm lỗi 18
20 Ném biên 10
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wellington Phoenix vs Perth Glory

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Louis Fenton (16), Finn Surman (33), Scott Wootton (4), Sam Sutton (19), David Ball (9), Nicholas Pennington (13), Clayton Lewis (23), Benjamin Old (8), Walter Sandoval (7), Ben Waine (18)

Perth Glory (4-4-2): Liam Reddy (33), Antonee Burke-Gilroy (21), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Jack Clisby (14), Adrian Sardinero Corpa (7), Callum Timmins (19), Osama Malik (6), Nicholas Fitzgerald (11), Joshua Anasmo (42), Andrew Keogh (10)

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
20
Oliver Sail
16
Louis Fenton
33
Finn Surman
4
Scott Wootton
19
Sam Sutton
9
David Ball
13
Nicholas Pennington
23
Clayton Lewis
8
Benjamin Old
7
Walter Sandoval
18
Ben Waine
10
Andrew Keogh
42
Joshua Anasmo
11
Nicholas Fitzgerald
6
Osama Malik
19
Callum Timmins
7
Adrian Sardinero Corpa
14
Jack Clisby
29
Darryl Lachman
5
Jonathan Aspropotamitis
21
Antonee Burke-Gilroy
33
Liam Reddy
Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
Thay người
70’
Clayton Lewis
James McGarry
57’
Andrew Keogh
Adam Zimarino
88’
Benjamin Old
George Ott
57’
Joshua Anasmo
Giordano Colli
90’
Walter Sandoval
Callan Elliot
79’
Adrian Sardinero Corpa
Joshua Rawlins
86’
Nicholas Fitzgerald
Pacifique Niyongabire
Cầu thủ dự bị
Jackson Manuel
Trent Ostler
George Ott
Adam Zimarino
Kurtis Mogg
Giordano Colli
Callan Elliot
Pacifique Niyongabire
James McGarry
Joshua Rawlins
Matthew Bozinovski
Daniel Stynes
Alex Paulsen
Cameron Cook

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X