Thứ Sáu, 04/04/2025
Ivan Jaime (Kiến tạo: Mehdi Taremi)
8
Martim Neto
14
Martim Neto
16
Depu (Kiến tạo: Martim Neto)
37
Fran (Thay: Alan Varela)
52
Marlon (Thay: Murilo)
62
Mory Gbane (Thay: Martim Neto)
62
Mory Gbane
69
Goncalo Borges (Thay: Wenderson Galeno)
70
Chico Conceicao (Thay: Andre Franco)
70
Pepe (Thay: Joao Mario)
71
Felix Correia
77
Roan Wilson (Thay: Pedro Tiba)
81
Sergio Conceicao
84
Roko Baturina (Thay: Depu)
87
Kanya Fujimoto (Thay: Felix Correia)
87
Wendell
89
Antonio Martinez (Thay: Ivan Jaime)
89
Stephen Eustaquio (Kiến tạo: Wendell)
90+1'

Thống kê trận đấu Porto vs Gil Vicente

số liệu thống kê
Porto
Porto
Gil Vicente
Gil Vicente
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 12
28 Ném biên 15
3 Việt vị 1
14 Chuyền dài 5
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 5
3 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Gil Vicente

Porto (4-2-3-1): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Fabio Cardoso (2), David Carmo (4), Wendell (18), Alan Varela (22), Stephen Eustaquio (6), Andre Franco (20), Ivan Jaime (17), Wenderson Galeno (13), Mehdi Taremi (9)

Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Ze Carlos (2), Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos (13), Ruben Fernandes (26), Leonardo Daniel Ulineia Buta (23), Pedro Miguel Amorim Pereira Silva (25), Maxime Dominguez (8), Murilo (77), Martim Neto (76), Felix Correia (70), Depu (29)

Porto
Porto
4-2-3-1
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
2
Fabio Cardoso
4
David Carmo
18
Wendell
22
Alan Varela
6
Stephen Eustaquio
20
Andre Franco
17
Ivan Jaime
13
Wenderson Galeno
9
Mehdi Taremi
29
Depu
70
Felix Correia
76
Martim Neto
77
Murilo
8
Maxime Dominguez
25
Pedro Miguel Amorim Pereira Silva
23
Leonardo Daniel Ulineia Buta
26
Ruben Fernandes
13
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
2
Ze Carlos
42
Andrew
Gil Vicente
Gil Vicente
4-2-3-1
Thay người
52’
Alan Varela
Fran Navarro
62’
Martim Neto
Roman Mory Diaman Gbane
70’
Wenderson Galeno
Goncalo Borges
62’
Murilo
Marlon Douglas de Sales Silva
70’
Andre Franco
Chico Conceicao
81’
Pedro Tiba
Roan Wilson
71’
Joao Mario
Pepe
87’
Felix Correia
Kanya Fujimoto
89’
Ivan Jaime
Toni Martinez
87’
Depu
Roko Baturina
Cầu thủ dự bị
Toni Martinez
Kanya Fujimoto
Pepe
Vinicius
Claudio Ramos
Roan Wilson
Romario
Roman Mory Diaman Gbane
Jorge Sanchez
Tidjany Chabrol
Goncalo Borges
Kiko Vilas Boas
Nicolas Gonzalez
Roko Baturina
Chico Conceicao
Marlon Douglas de Sales Silva
Fran Navarro
Thomas Luciano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
20/08 - 2012
29/01 - 2013
15/09 - 2013
17/02 - 2014
04/01 - 2015
25/09 - 2021
28/02 - 2022
04/09 - 2022
27/02 - 2023
24/09 - 2023
26/02 - 2024
11/08 - 2024
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
31/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X