Thứ Bảy, 05/04/2025
Mohamed Salah
18
Sadio Mane (Kiến tạo: James Milner)
45
Mohamed Salah (Kiến tạo: Curtis Jones)
60
Mehdi Taremi (Kiến tạo: Fabio Vieira)
75
Roberto Firmino (Kiến tạo: Curtis Jones)
77
Roberto Firmino
81
Roberto Firmino
83

Thống kê trận đấu Porto vs Liverpool

số liệu thống kê
Porto
Porto
Liverpool
Liverpool
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 24
1 Việt vị 3
13 Chuyền dài 17
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 14
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 4
9 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
15/02 - 2018
07/03 - 2018
10/04 - 2019
18/04 - 2019
29/09 - 2021
H1: 0-2
25/11 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
31/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Liverpool

Premier League
03/04 - 2025
Carabao Cup
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
Premier League
08/03 - 2025
Champions League
06/03 - 2025
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool87011221
2BarcelonaBarcelona86111519
3ArsenalArsenal86111319
4InterInter86111019
5AtleticoAtletico8602818
6LeverkusenLeverkusen8512816
7LilleLille8512716
8Aston VillaAston Villa8512716
9AtalantaAtalanta84311415
10DortmundDortmund85031015
11Real MadridReal Madrid8503815
12MunichMunich8503815
13AC MilanAC Milan8503315
14PSVPSV8422414
15Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8413513
16BenficaBenfica8413413
17AS MonacoAS Monaco8413013
18BrestBrest8413-113
19FeyenoordFeyenoord8413-313
20JuventusJuventus8332212
21CelticCeltic8332-112
22Man CityMan City8323411
23SportingSporting8323111
24Club BruggeClub Brugge8323-411
25Dinamo ZagrebDinamo Zagreb8323-711
26StuttgartStuttgart8314-410
27Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk8215-87
28BolognaBologna8134-56
29Crvena ZvezdaCrvena Zvezda8206-96
30Sturm GrazSturm Graz8206-96
31Sparta PragueSparta Prague8116-144
32RB LeipzigRB Leipzig8107-73
33GironaGirona8107-83
34RB SalzburgRB Salzburg8107-223
35Slovan BratislavaSlovan Bratislava8008-200
36Young BoysYoung Boys8008-210
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow
X