Thứ Năm, 03/04/2025
Mitchell Dijks
23
(Pen) Luuk de Jong
24
Johan Bakayoko (Thay: Luuk de Jong)
32
Guus Til (Kiến tạo: Johan Bakayoko)
48
Milano Jonathans (Thay: Million Manhoef)
66
Bartosz Bialek (Thay: Mohamed Sankoh)
66
Mauro Junior (Thay: Philipp Mwene)
73
Nikolai Baden (Thay: Mitchell Dijks)
76
Gabriel Vidovic (Thay: Enzo Cornelisse)
76
Yorbe Vertessen (Thay: Xavi Simons)
88
Daan Reiziger (Thay: Carlens Arcus)
90
Kjell Scherpen
90+4'

Thống kê trận đấu PSV vs Vitesse

số liệu thống kê
PSV
PSV
Vitesse
Vitesse
56 Kiểm soát bóng 44
6 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 22
2 Việt vị 0
10 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát PSV vs Vitesse

PSV (4-3-3): Walter Benitez (1), Jordan Teze (3), Jarrad Branthwaite (22), Armando Obispo (4), Philipp Mwene (29), Guus Til (20), Ibrahim Sangare (6), Erick Gutierrez (15), Anwar El Ghazi (21), Luuk De Jong (9), Xavi Simons (7)

Vitesse (4-2-3-1): Kjell Scherpen (16), Arcus Carlens (2), Ryan Flamingo (3), Melle Meulensteen (20), Mitchell Dijks (35), Sondre Trondstad (8), Enzo Cornelisse (13), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Maximilian Wittek (32), Mohamed Sankoh (9)

PSV
PSV
4-3-3
1
Walter Benitez
3
Jordan Teze
22
Jarrad Branthwaite
4
Armando Obispo
29
Philipp Mwene
20
Guus Til
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
21
Anwar El Ghazi
9
Luuk De Jong
7
Xavi Simons
9
Mohamed Sankoh
32
Maximilian Wittek
21
Matus Bero
42
Million Manhoef
13
Enzo Cornelisse
8
Sondre Trondstad
35
Mitchell Dijks
20
Melle Meulensteen
3
Ryan Flamingo
2
Arcus Carlens
16
Kjell Scherpen
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
32’
Luuk de Jong
Johan Bakayoko
66’
Mohamed Sankoh
Bartosz Bialek
73’
Philipp Mwene
Mauro Junior
66’
Million Manhoef
Miliano Jonathans
88’
Xavi Simons
Yorbe Vertessen
76’
Mitchell Dijks
Nikolai Frederiksen
76’
Enzo Cornelisse
Gabriel Vidovic
90’
Carlens Arcus
Daan Reiziger
Cầu thủ dự bị
Joey Veerman
Jeroen Houwen
Joel Drommel
Daan Reiziger
Boy Waterman
Dominik Oroz
Johan Bakayoko
Bartosz Bialek
Andre Ramalho Silva
Tomas Hajek
Richard Ledezma
Toni Domgjoni
Ki-Jana Hoever
Gyan de Regt
Mauro Junior
Miliano Jonathans
Marco Van Ginkel
Simon Van Dulvenbooden
Yorbe Vertessen
Nikolai Frederiksen
Gabriel Vidovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
25/11 - 2012
10/02 - 2013
08/12 - 2013
16/03 - 2014
31/08 - 2014
18/01 - 2015
20/11 - 2021
H1: 2-0
13/02 - 2022
H1: 0-3
22/01 - 2023
H1: 0-0
19/03 - 2023
H1: 0-1
19/08 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 3-0

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X