![]() Mitchell Dijks 23 | |
![]() (Pen) Luuk de Jong 24 | |
![]() Johan Bakayoko (Thay: Luuk de Jong) 32 | |
![]() Guus Til (Kiến tạo: Johan Bakayoko) 48 | |
![]() Milano Jonathans (Thay: Million Manhoef) 66 | |
![]() Bartosz Bialek (Thay: Mohamed Sankoh) 66 | |
![]() Mauro Junior (Thay: Philipp Mwene) 73 | |
![]() Nikolai Baden (Thay: Mitchell Dijks) 76 | |
![]() Gabriel Vidovic (Thay: Enzo Cornelisse) 76 | |
![]() Yorbe Vertessen (Thay: Xavi Simons) 88 | |
![]() Daan Reiziger (Thay: Carlens Arcus) 90 | |
![]() Kjell Scherpen 90+4' |
Thống kê trận đấu PSV vs Vitesse
số liệu thống kê

PSV

Vitesse
56 Kiểm soát bóng 44
6 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 22
2 Việt vị 0
10 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát PSV vs Vitesse
PSV (4-3-3): Walter Benitez (1), Jordan Teze (3), Jarrad Branthwaite (22), Armando Obispo (4), Philipp Mwene (29), Guus Til (20), Ibrahim Sangare (6), Erick Gutierrez (15), Anwar El Ghazi (21), Luuk De Jong (9), Xavi Simons (7)
Vitesse (4-2-3-1): Kjell Scherpen (16), Arcus Carlens (2), Ryan Flamingo (3), Melle Meulensteen (20), Mitchell Dijks (35), Sondre Trondstad (8), Enzo Cornelisse (13), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Maximilian Wittek (32), Mohamed Sankoh (9)

PSV
4-3-3
1
Walter Benitez
3
Jordan Teze
22
Jarrad Branthwaite
4
Armando Obispo
29
Philipp Mwene
20
Guus Til
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
21
Anwar El Ghazi
9
Luuk De Jong
7
Xavi Simons
9
Mohamed Sankoh
32
Maximilian Wittek
21
Matus Bero
42
Million Manhoef
13
Enzo Cornelisse
8
Sondre Trondstad
35
Mitchell Dijks
20
Melle Meulensteen
3
Ryan Flamingo
2
Arcus Carlens
16
Kjell Scherpen

Vitesse
4-2-3-1
Thay người | |||
32’ | Luuk de Jong Johan Bakayoko | 66’ | Mohamed Sankoh Bartosz Bialek |
73’ | Philipp Mwene Mauro Junior | 66’ | Million Manhoef Miliano Jonathans |
88’ | Xavi Simons Yorbe Vertessen | 76’ | Mitchell Dijks Nikolai Frederiksen |
76’ | Enzo Cornelisse Gabriel Vidovic | ||
90’ | Carlens Arcus Daan Reiziger |
Cầu thủ dự bị | |||
Joey Veerman | Jeroen Houwen | ||
Joel Drommel | Daan Reiziger | ||
Boy Waterman | Dominik Oroz | ||
Johan Bakayoko | Bartosz Bialek | ||
Andre Ramalho Silva | Tomas Hajek | ||
Richard Ledezma | Toni Domgjoni | ||
Ki-Jana Hoever | Gyan de Regt | ||
Mauro Junior | Miliano Jonathans | ||
Marco Van Ginkel | Simon Van Dulvenbooden | ||
Yorbe Vertessen | Nikolai Frederiksen | ||
Gabriel Vidovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PSV
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại