![]() Eran Zahavi 4 | |
![]() Mauro Junior (Kiến tạo: Cody Gakpo) 24 | |
![]() Cody Gakpo (Kiến tạo: Noni Madueke) 28 | |
![]() Riechedly Bazoer 38 | |
![]() Dominik Oroz (Thay: Riechedly Bazoer) 46 | |
![]() Toni Domgjoni (Thay: Nikolai Baden) 46 | |
![]() Ritsu Doan (Thay: Noni Madueke) 59 | |
![]() Vinicius (Thay: Eran Zahavi) 60 | |
![]() Vinicius (Kiến tạo: Ibrahim Sangare) 62 | |
![]() Dominik Oroz 67 | |
![]() Joey Veerman (Thay: Mario Goetze) 72 | |
![]() Bruma (Thay: Cody Gakpo) 73 | |
![]() Thomas Buitink (Thay: Adrian Grbic) 74 | |
![]() Patrick Vroegh (Thay: Sondre Tronstad) 79 | |
![]() Ritsu Doan (Kiến tạo: Joey Veerman) 88 | |
![]() Marco van Ginkel (Thay: Erick Gutierrez) 89 |
Thống kê trận đấu Vitesse vs PSV
số liệu thống kê

Vitesse

PSV
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 19
4 Việt vị 3
28 Chuyền dài 10
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 13
8 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
7 Phản công 5
8 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Vitesse vs PSV
Vitesse (3-4-3): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Maximilian Wittek (32), Nikolai Baden (11), Adrian Grbic (9), Ikoma Lois Openda (7)
PSV (4-2-3-1): Joel Drommel (16), Philipp Mwene (29), Jordan Teze (3), Olivier Boscagli (18), Mauro Junior (17), Erick Gutierrez (15), Ibrahim Sangare (6), Noni Madueke (10), Mario Goetze (27), Cody Gakpo (11), Eran Zahavi (7)

Vitesse
3-4-3
24
Jeroen Houwen
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
6
Jacob Rasmussen
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
32
Maximilian Wittek
11
Nikolai Baden
9
Adrian Grbic
7
Ikoma Lois Openda
7
Eran Zahavi
11
Cody Gakpo
27
Mario Goetze
10
Noni Madueke
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
17
Mauro Junior
18
Olivier Boscagli
3
Jordan Teze
29
Philipp Mwene
16
Joel Drommel

PSV
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Riechedly Bazoer Dominik Oroz | 59’ | Noni Madueke Ritsu Doan |
46’ | Nikolai Baden Toni Domgjoni | 60’ | Eran Zahavi Vinicius |
74’ | Adrian Grbic Thomas Buitink | 72’ | Mario Goetze Joey Veerman |
79’ | Sondre Tronstad Patrick Vroegh | 73’ | Cody Gakpo Bruma |
89’ | Erick Gutierrez Marco van Ginkel |
Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Vroegh | Armando Obispo | ||
Yann Gboho | Ritsu Doan | ||
Markus Schubert | Vincent Mueller | ||
Daan Reiziger | Yvon Mvogo | ||
Dominik Oroz | Marco van Ginkel | ||
Tomas Hajek | Vinicius | ||
Toni Domgjoni | Bruma | ||
Romaric Yapi | Joey Veerman | ||
Thomas Buitink | Philipp Max | ||
Daan Huisman | Yorbe Vertessen | ||
Million Manhoef | |||
Gyan de Regt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây PSV
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại