Thứ Năm, 03/04/2025
Ibrahim Sangare
19
Ikoma Lois Openda
25
Bruma (Kiến tạo: Vinicius)
30
Maximilian Wittek
45

Thống kê trận đấu PSV vs Vitesse

số liệu thống kê
PSV
PSV
Vitesse
Vitesse
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 25
4 Việt vị 1
10 Chuyền dài 14
0 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 1
4 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát PSV vs Vitesse

PSV (4-2-3-1): Joel Drommel (16), Philipp Mwene (29), Andre Ramalho Silva (5), Olivier Boscagli (18), Mauro Junior (17), Ibrahim Sangare (6), Erick Gutierrez (15), Ritsu Doan (25), Mario Goetze (27), Bruma (19), Vinicius (9)

Vitesse (3-4-3): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Maximilian Wittek (32), Nikolai Baden (11), Thomas Buitink (29), Ikoma Lois Openda (7)

PSV
PSV
4-2-3-1
16
Joel Drommel
29
Philipp Mwene
5
Andre Ramalho Silva
18
Olivier Boscagli
17
Mauro Junior
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
25
Ritsu Doan
27
Mario Goetze
19
Bruma
9
Vinicius
7
Ikoma Lois Openda
29
Thomas Buitink
11
Nikolai Baden
32
Maximilian Wittek
8
Sondre Tronstad
21
Matus Bero
2
Eliazer Dasa
6
Jacob Rasmussen
10
Riechedly Bazoer
3
Danilho Doekhi
1
Markus Schubert
Vitesse
Vitesse
3-4-3
Thay người
74’
Bruma
Yorbe Vertessen
46’
Thomas Buitink
Julian von Moos
85’
Vinicius
Maximiliano Romero
46’
Nikolai Baden
Daan Huisman
90’
Ritsu Doan
Davy Propper
80’
Eliazer Dasa
Oussama Darfalou
80’
Riechedly Bazoer
Romaric Yapi
Cầu thủ dự bị
Maximiliano Romero
Tomas Hajek
Yvon Mvogo
Eric Verstappen
Armando Obispo
Jeroen Houwen
Maxime Delanghe
Oussama Darfalou
Marco van Ginkel
Dominik Oroz
Davy Propper
Julian von Moos
Yorbe Vertessen
Toni Domgjoni
Romaric Yapi
Daan Huisman
Patrick Vroegh
Yann Gboho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
25/11 - 2012
10/02 - 2013
08/12 - 2013
16/03 - 2014
31/08 - 2014
18/01 - 2015
20/11 - 2021
H1: 2-0
13/02 - 2022
H1: 0-3
22/01 - 2023
H1: 0-0
19/03 - 2023
H1: 0-1
19/08 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 3-0

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X