Thứ Năm, 03/04/2025
Xavi Simons
8
Carlens Arcus (Thay: Ryan Flamingo)
13
Sondre Tronstad
43
Johan Bakayoko (Thay: Anwar El-Ghazi)
46
(og) Ibrahim Sangare
61
Gabriel Vidovic (Thay: Kacper Kozlowski)
66
Armando Obispo (Thay: Jarrad Branthwaite)
67
Thorgan Hazard (Thay: Andre Ramalho Silva)
84
Milano Jonathans (Thay: Million Manhoef)
89
Olivier Boscagli (Thay: Armando Obispo)
90

Thống kê trận đấu Vitesse vs PSV

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
PSV
PSV
43 Kiểm soát bóng 57
11 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 18
2 Việt vị 4
8 Chuyền dài 18
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Vitesse vs PSV

Vitesse (4-2-3-1): Kjell Scherpen (16), Ryan Flamingo (3), Dominik Oroz (6), Nicolas Isimat-Mirin (29), Enzo Cornelisse (13), Melle Meulensteen (20), Sondre Trondstad (8), Kacper Kozlowski (17), Marco Van Ginkel (15), Matus Bero (21), Million Manhoef (42)

PSV (4-3-3): Joel Drommel (16), Philipp Mwene (29), Jarrad Branthwaite (22), Ramalho (5), Patrick Van Aanholt (30), Joey Veerman (23), Ibrahim Sangare (6), Xavi Simons (7), Anwar El Ghazi (21), Luuk De Jong (9), Fabio Silva (10)

Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
16
Kjell Scherpen
3
Ryan Flamingo
6
Dominik Oroz
29
Nicolas Isimat-Mirin
13
Enzo Cornelisse
20
Melle Meulensteen
8
Sondre Trondstad
17
Kacper Kozlowski
15
Marco Van Ginkel
21
Matus Bero
42
Million Manhoef
10
Fabio Silva
9
Luuk De Jong
21
Anwar El Ghazi
7
Xavi Simons
6
Ibrahim Sangare
23
Joey Veerman
30
Patrick Van Aanholt
5
Ramalho
22
Jarrad Branthwaite
29
Philipp Mwene
16
Joel Drommel
PSV
PSV
4-3-3
Thay người
66’
Kacper Kozlowski
Gabriel Vidovic
46’
Anwar El-Ghazi
Johan Bakayoko
89’
Million Manhoef
Miliano Jonathans
84’
Andre Ramalho Silva
Thorgan Hazard
90’
Armando Obispo
Olivier Boscagli
Cầu thủ dự bị
Mohamed Sankoh
Guus Til
Carlens Arcus
Johan Bakayoko
Jeroen Houwen
Boy Waterman
Daan Reiziger
Kjell Peersman
Tomas Hajek
Jordan Teze
Mitchell Dijks
Olivier Boscagli
Gabriel Vidovic
Erick Gutierrez
Toni Domgjoni
Thorgan Hazard
Simon Van Dulvenbooden
Ismael Saibari
Bartosz Bialek
Miliano Jonathans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
25/11 - 2012
10/02 - 2013
08/12 - 2013
16/03 - 2014
31/08 - 2014
18/01 - 2015
20/11 - 2021
H1: 2-0
13/02 - 2022
H1: 0-3
22/01 - 2023
H1: 0-0
19/03 - 2023
H1: 0-1
19/08 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 3-0

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X