Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw hôm nay 25-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 25/5

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

1 : 2

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 25/05/2024
Vòng 34 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
10
Ante Crnac
18
Jean Carlos
31
Peter Barath
43
Erik Exposito (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar)
49
Mateusz Zukowski (Thay: Lukasz Bejger)
55
Jakub Jezierski
64
Jakub Jezierski (Thay: Patrick Olsen)
64
Lukasz Zwolinski (Thay: Ben Lederman)
71
Bartosz Nowak (Thay: John Yeboah)
71
(Pen) Matias Nahuel Leiva
75
Bogdan Racovitan
78
Alex Petkov
78
Jakub Myszor (Thay: Dawid Drachal)
85
Matej Rodin (Thay: Kamil Pestka)
85
Giannis Papanikolaou (Thay: Peter Barath)
85
Burak Ince (Thay: Piotr Samiec-Talar)
90
Jakub Myszor
90+1'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 17
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Kamil Pestka (33), Dawid Drachal (21), Jean Carlos Silva (20), Ben Lederman (8), Peter Barath (23), Vladyslav Kochergin (30), John Yeboah (11), Ante Crnac (19)

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Yegor Matsenko (33), Simeon Petrov (87), Alex Petkov (5), Lukasz Bejger (4), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Petr Schwarz (17), Patrick Olsen (8), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Expósito (9)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
7
Fran Tudor
25
Bogdan Racovitan
33
Kamil Pestka
21
Dawid Drachal
20
Jean Carlos Silva
8
Ben Lederman
23
Peter Barath
30
Vladyslav Kochergin
11
John Yeboah
19
Ante Crnac
9
Erik Expósito
10
Matias Nahuel Leiva
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
24
Piotr Samiec-Talar
16
Peter Pokorny
4
Lukasz Bejger
5
Alex Petkov
87
Simeon Petrov
33
Yegor Matsenko
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
Thay người
71’
Ben Lederman
Lukasz Zwolinski
55’
Lukasz Bejger
Mateusz Zukowski
71’
John Yeboah
Bartosz Nowak
64’
Patrick Olsen
Jakub Jezierski
85’
Dawid Drachal
Jakub Myszor
90’
Piotr Samiec-Talar
Burak Ince
85’
Peter Barath
Giannis Papanikolaou
85’
Kamil Pestka
Matej Rodin
Cầu thủ dự bị
Dusan Kuciak
Kacper Trelowski
Efstratios Svarnas
Patryk Janasik
Lukasz Zwolinski
Mateusz Zukowski
Jakub Myszor
Daniel Lukasik
Kacper Masiak
Burak Ince
Bartosz Nowak
Martin Konczkowski
Giannis Papanikolaou
Michal Rzuchowski
Matej Rodin
Jakub Jezierski
Tommaso Guercio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
10/04 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
03/12 - 2023
25/05 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X