Trọng tài cho quả phạt trực tiếp khi Malick Mbaye của Metz vấp phải Lovro Majer
![]() Arnaud Kalimuendo-Muinga 20 | |
![]() Youssef Maziz (Kiến tạo: Georges Mikautadze) 21 | |
![]() Koffi Kouao 45+3' | |
![]() Koffi Kouao 45+3' | |
![]() Maxime Colin 46 | |
![]() Amine Gouiri (Kiến tạo: Benjamin Bourigeaud) 51 | |
![]() Malick Mbaye (Thay: Youssef Maziz) 64 | |
![]() Jeremy Doku 67 | |
![]() Desire Doue (Thay: Enzo Le Fee) 74 | |
![]() Lovro Majer (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga) 75 | |
![]() Birger Meling (Thay: Jeanuel Belocian) 75 | |
![]() Benjamin Tetteh (Thay: Lamine Camara) 75 | |
![]() Ababacar Lo (Thay: Koffi Kouao) 75 | |
![]() Ibrahim Salah (Thay: Jeremy Doku) 84 | |
![]() Jean N'Guessan (Thay: Cheikh Sabaly) 85 | |
![]() Arthur Atta (Thay: Danley Jean Jacques) 85 | |
![]() Ibrahim Salah 87 | |
![]() Guela Doue (Thay: Lorenz Assignon) 90 | |
![]() Ibrahim Salah 90+4' |
Thống kê trận đấu Rennais vs Metz


Diễn biến Rennais vs Metz
Trọng tài cho quả phạt trực tiếp khi Cheikh Sabaly của Metz vấp phải Jeanuel Belocian
Rennes có chiến thắng xứng đáng sau màn thể hiện tốt
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Kiểm soát bóng: Rennes: 71%, Metz: 29%.
Rennes thực hiện quả ném biên bên phần sân bên mình.
Quả phát bóng lên cho Metz.
Quả phát bóng lên cho Metz.
Desire Doue từ Rennes gửi nỗ lực đến nhiều mục tiêu
Rennes bắt đầu phản công.
Benjamin Bourigeaud thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình
Metz đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.
Trọng tài thứ tư cho biết thời gian còn lại là 8 phút.
Rennes hài lòng với kết quả tính đến thời điểm hiện tại.
Rennes đang kiểm soát bóng.
Rennes thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.
Kiểm soát bóng: Rennes: 70%, Metz: 30%.
MỤC TIÊU! Đó là một pha dứt điểm dễ dàng khi Ibrahim Salah của Rennes đệm bóng vào khung thành mở rộng bằng chân trái!
Birger Meling rất nỗ lực khi anh ấy thực hiện cú sút thẳng vào mục tiêu, nhưng thủ môn đã cản phá được

MỤC TIÊU! Đó là một pha dứt điểm dễ dàng khi Ibrahim Salah của Rennes đệm bóng vào khung thành mở rộng bằng chân phải!

G O O O O A A A L Điểm số của Rennes.
Đội hình xuất phát Rennais vs Metz
Rennais (4-3-3): Steve Mandanda (30), Lorenz Assignon (22), Warmed Omari (23), Arthur Theate (5), Jeanuel Belocian (16), Benjamin Bourigeaud (14), Baptiste Santamaria (8), Enzo Le Fee (28), Jeremy Doku (10), Arnaud Kalimuendo (9), Amine Gouiri (19)
Metz (4-2-3-1): Alexandre Oukidja (16), Maxime Colin (2), Ismael Traore (8), Fali Cande (5), Koffi Kouao (39), Kevin N`Doram (6), Danley Jean-Jacques (21), Cheikh Tidiane Sabaly (14), Youssef Maziz (10), Lamine Camara (18), Georges Mikautadze (9)


Thay người | |||
74’ | Enzo Le Fee Desire Doue | 64’ | Youssef Maziz Malick Mbaye |
75’ | Jeanuel Belocian Birger Meling | 75’ | Koffi Kouao Ababacar Moustapha Lo |
75’ | Arnaud Kalimuendo-Muinga Lovro Majer | 75’ | Lamine Camara Benjamin Tetteh |
84’ | Jeremy Doku Ibrahim Salah | 85’ | Cheikh Sabaly Jean N'Guessan |
90’ | Lorenz Assignon Guela Doue | 85’ | Danley Jean Jacques Arthur Atta |
Cầu thủ dự bị | |||
Gauthier Gallon | Guillaume Dietsch | ||
Christopher Wooh | Ababacar Moustapha Lo | ||
Birger Meling | Habib Maiga | ||
Guela Doue | Jean N'Guessan | ||
Flavien Tait | Arthur Atta | ||
Lovro Majer | Simon Elisor | ||
Desire Doue | Benjamin Tetteh | ||
Matthis Abline | Malick Mbaye | ||
Ibrahim Salah | Sadibou Sane |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Rennais vs Metz
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rennais
Thành tích gần đây Metz
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 5 | 0 | 53 | 71 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | B T H T T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 18 | 49 | B T B B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 18 | 47 | T T B H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 13 | 47 | T B T B T |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T T T T |
7 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 0 | 40 | H B T H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 1 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | T B T H T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 2 | 34 | T T H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 2 | 15 | 1 | 32 | T T B B T |
13 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -15 | 27 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 6 | 14 | -19 | 27 | H B B B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | B B B H T |
16 | ![]() | 27 | 7 | 3 | 17 | -28 | 24 | B T H B T |
17 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -35 | 23 | H B H T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại