Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Rotherham United vs Sheffield United hôm nay 04-02-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 04/2
Kết thúc



![]() Anel Ahmedhodzic 56 | |
![]() Bailey Wright (Thay: Grant Hall) 69 | |
![]() Conor Washington (Thay: Jordan Hugill) 69 | |
![]() Wes Harding (Thay: Bailey Wright) 73 | |
![]() Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie) 74 | |
![]() James McAtee (Thay: Ben Osborn) 74 | |
![]() Oliver Rathbone 78 | |
![]() Shane Ferguson (Thay: Tariqe Fosu) 83 |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tariqe Fosu rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.
Tariqe Fosu rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.
Tariqe Fosu rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.
Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.
Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.
Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ben Osborn rời sân nhường chỗ cho James McAtee.
Ben Osborn rời sân nhường chỗ cho James McAtee.
Ben Osborn rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Bailey Wright rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.
Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Washington.
Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Grant Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Bailey Wright.
Grant Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Grant Hall (20), Cameron Humphreys (24), Chiedozie Ogbene (11), Hakeem Odofin (22), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Leo Fuhr Hjelde (29), Jordan Hugill (10), Tarique Fosu (7)
Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Ben Osborn (23), Max Lowe (13), Oliver McBurnie (9), Iliman Ndiaye (29)
Thay người | |||
69’ | Wes Harding Bailey Wright | 74’ | Ben Osborn James McAtee |
69’ | Jordan Hugill Conor Washington | 74’ | Oliver McBurnie Billy Sharp |
73’ | Bailey Wright Wes Harding | ||
83’ | Tariqe Fosu Shane Ferguson |
Cầu thủ dự bị | |||
Shane Ferguson | Adam Davies | ||
Josh Vickers | Chris Basham | ||
Bailey Wright | Ciaran Clark | ||
Wes Harding | James McAtee | ||
Cohen Bramall | Billy Sharp | ||
Jamie Lindsay | Ismaila Coulibaly | ||
Conor Washington | Louie Marsh |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |