Thứ Sáu, 04/04/2025
(og) Enea Mihaj
22
Zaydou Youssouf
45+1'
Al Musrati
51
Al Musrati
53
Iuri Medeiros
60
Bruma (Thay: Abel Ruiz)
60
Pizzi (Thay: Iuri Medeiros)
60
Pablo (Thay: Alex Dobre)
69
Gustavo Assuncao (Thay: Ivan Jaime)
69
Leandro Sanca (Thay: Zaydou Youssouf)
69
Leandro Sanca (Kiến tạo: Jhonder Cadiz)
71
Alvaro Djalo (Thay: Uros Racic)
77
Simon Banza (Kiến tạo: Victor Gomez)
79
Gustavo Assuncao
81
Paulo Oliveira
82
Ivo Rodrigues
83
Rui Fonte (Thay: Ivo Rodrigues)
88
Gustavo Sa
88
Gustavo Sa (Thay: Santiago Colombatto)
88
Andre Castro
89
Andre Castro (Thay: Andre Horta)
89
Bruma (Kiến tạo: Pizzi)
90+1'
Bruma (Kiến tạo: Andre Castro)
90+3'

Thống kê trận đấu SC Braga vs Famalicao

số liệu thống kê
SC Braga
SC Braga
Famalicao
Famalicao
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 11
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Braga vs Famalicao

SC Braga (4-4-2): Matheus (1), Victor Gomez (2), Paulo Oliveira (15), Vitor Tormena (3), Nuno Sequeira (6), Iuri Medeiros (45), Al Musrati (8), Uros Racic (19), Andre Horta (10), Abel Ruiz (9), Simon Banza (23)

Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Alexandre Penetra (6), Riccieli (15), Enea Mihaj (4), Ruben Lima (5), Zaydou Youssouf (28), Santiago Colombatto (97), Ivo Rodrigues (7), Ivan Jaime (10), Alexandru Dobre (23), Jhonder Cadiz (29)

SC Braga
SC Braga
4-4-2
1
Matheus
2
Victor Gomez
15
Paulo Oliveira
3
Vitor Tormena
6
Nuno Sequeira
45
Iuri Medeiros
8
Al Musrati
19
Uros Racic
10
Andre Horta
9
Abel Ruiz
23
Simon Banza
29
Jhonder Cadiz
23
Alexandru Dobre
10
Ivan Jaime
7
Ivo Rodrigues
97
Santiago Colombatto
28
Zaydou Youssouf
5
Ruben Lima
4
Enea Mihaj
15
Riccieli
6
Alexandre Penetra
31
Luiz Junior
Famalicao
Famalicao
4-2-3-1
Thay người
60’
Iuri Medeiros
Pizzi
69’
Alex Dobre
Pablo
60’
Abel Ruiz
Bruma
69’
Ivan Jaime
Gustavo Assuncao
77’
Uros Racic
Alvaro Djalo Dias Fernandes
69’
Zaydou Youssouf
Leandro Sanca
89’
Andre Horta
Andre Castro
88’
Santiago Colombatto
Gustavo Sa
88’
Ivo Rodrigues
Rui Fonte
Cầu thủ dự bị
Alvaro Djalo Dias Fernandes
Pablo
Rodrigo Gomes
Martin Aguirregabiria
Serdar Saatci
Gustavo Sa
Tiago Sa
David Tavares
Josafat Mendes
Rui Fonte
Pizzi
Gustavo Assuncao
Andre Castro
Diogo Queiros
Bruma
Ivan Zlobin
Cristian Borja
Leandro Sanca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
10/01 - 2022
16/05 - 2022
13/08 - 2022
05/02 - 2023
12/08 - 2023
19/01 - 2024
17/12 - 2024

Thành tích gần đây SC Braga

VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
27/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
22/02 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
04/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X