![]() Al Musrati 9 | |
![]() Ricardo Horta (Kiến tạo: Miguel Fale) 13 | |
![]() Bruno Rodrigues 24 | |
![]() Ruben Lima (Kiến tạo: Ivo Rodrigues) 31 | |
![]() Charles Pickel 48 | |
![]() Simon Banza 68 | |
![]() Paulo Oliveira 68 | |
![]() Ivo Rodrigues 78 | |
![]() Ivo Rodrigues (Kiến tạo: Lawrence Ofori) 81 | |
![]() Pedro Brazao 88 | |
![]() Mario Gonzalez 90 |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Famalicao
số liệu thống kê

SC Braga

Famalicao
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Braga vs Famalicao
SC Braga (3-4-3): Matheus (1), Paulo Oliveira (15), Diogo Leite (4), Yan Couto (2), Lucas Mineiro (25), Al Musrati (8), Francisco Moura (74), Iuri Medeiros (45), Miguel Fale (96), Ricardo Horta (21)
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Riccieli (15), Alexandre Penetra (43), Dylan Batubinsika (19), Ruben Lima (3), Charles Pickel (6), Pepe (88), Ivo Rodrigues (7), Ivan Jaime (10), Bruno Rodrigues (11), Simon Banza (17)

SC Braga
3-4-3
1
Matheus
15
Paulo Oliveira
4
Diogo Leite
2
Yan Couto
25
Lucas Mineiro
8
Al Musrati
74
Francisco Moura
45
Iuri Medeiros
96
Miguel Fale
21
Ricardo Horta
17
Simon Banza
11
Bruno Rodrigues
10
Ivan Jaime
7
Ivo Rodrigues
88
Pepe
6
Charles Pickel
3
Ruben Lima
19
Dylan Batubinsika
43
Alexandre Penetra
15
Riccieli
31
Luiz Junior

Famalicao
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Miguel Fale Wenderson Galeno | 73’ | Charles Pickel Lawrence Ofori |
79’ | Iuri Medeiros Roger Fernandes | 73’ | Bruno Rodrigues Hernan De La Fuente |
79’ | Al Musrati Andre Horta | 73’ | Ruben Lima Adrian Marin |
80’ | Ricardo Horta Mario Gonzalez | 81’ | Ivan Jaime Marcos Paulo |
85’ | Simon Banza Pedro Marques |
Cầu thủ dự bị | |||
Wenderson Galeno | Lawrence Ofori | ||
Roger Fernandes | Pedro Marques | ||
Fabiano Silva | Hernan De La Fuente | ||
Jean Gorby | David Tavares | ||
Rodrigo Gomes | Marcos Paulo | ||
Mario Gonzalez | Pedro Brazao | ||
Andre Horta | Adrian Marin | ||
Vitor Tormena | Alex Nascimento | ||
Tiago Sa | Ivan Zlobin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại