![]() Mohamed Camara 32 | |
![]() Mohamed Aly Camara 32 | |
![]() Christian Fassnacht 35 | |
![]() Fabian Rieder 35 | |
![]() Jeremy Frick 43 | |
![]() (Pen) Nicolas Ngamaleu 45 | |
![]() Christian Fassnacht (Kiến tạo: Felix Mambimbi) 48 | |
![]() Wilfried Kanga (Kiến tạo: Felix Mambimbi) 53 | |
![]() Christian Fassnacht (Kiến tạo: Felix Mambimbi) 69 | |
![]() Anthony Sauthier 70 | |
![]() Ulisses Garcia 71 | |
![]() Christian Fassnacht (Kiến tạo: Ulisses Garcia) 73 | |
![]() Wilfried Kanga (Kiến tạo: Miralem Sulejmani) 76 | |
![]() Sandro Lauper 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại