Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Servette vs Young Boys hôm nay 02-03-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 4, 02/3

Kết thúc

Servette

Servette

1 : 0

Young Boys

Young Boys

Hiệp một: 1-0
T4, 02:30 02/03/2022
Vòng 24 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de Geneve
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Schalk (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic)
3
Moussa Diallo
30
David Douline
32
Meschack Elia (Thay: Jordan Pefok)
61
Moritz Bauer (Thay: Moussa Diallo)
61
Sandro Lauper (Thay: Fabian Rieder)
61
Edimilson Fernandes (Thay: Nicolas Ngamaleu)
61
Jordan Lefort (Thay: Ulisses Garcia)
70
Sylvio Ronny Rodelin (Thay: Chris Bedia)
73
Alexis Antunes (Thay: Alex Schalk)
73
Kevin Varga (Thay: Lewin Blum)
80
Felix Mambimbi
82
Boris Cespedes (Thay: Kastriot Imeri)
90
Theo Valls (Thay: Timothe Cognat)
90

Thống kê trận đấu Servette vs Young Boys

số liệu thống kê
Servette
Servette
Young Boys
Young Boys
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 25
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Servette vs Young Boys

Servette (4-1-2-3): Jeremy Frick (32), Moussa Diallo (7), Nicolas Vouilloz (33), Vincent Sasso (23), Gael Clichy (3), David Douline (28), Timothe Cognat (8), Kastriot Imeri (17), Miroslav Stevanovic (9), Chris Bedia (29), Alex Schalk (10)

Young Boys (4-4-2): David von Ballmoos (26), Lewin Blum (27), Fabian Lustenberger (28), Cedric Zesiger (5), Ulisses Garcia (21), Nicolas Ngamaleu (13), Vincent Sierro (8), Fabian Rieder (32), Felix Mambimbi (19), Wilfried Kanga (9), Jordan Pefok (17)

Servette
Servette
4-1-2-3
32
Jeremy Frick
7
Moussa Diallo
33
Nicolas Vouilloz
23
Vincent Sasso
3
Gael Clichy
28
David Douline
8
Timothe Cognat
17
Kastriot Imeri
9
Miroslav Stevanovic
29
Chris Bedia
10
Alex Schalk
17
Jordan Pefok
9
Wilfried Kanga
19
Felix Mambimbi
32
Fabian Rieder
8
Vincent Sierro
13
Nicolas Ngamaleu
21
Ulisses Garcia
5
Cedric Zesiger
28
Fabian Lustenberger
27
Lewin Blum
26
David von Ballmoos
Young Boys
Young Boys
4-4-2
Thay người
61’
Moussa Diallo
Moritz Bauer
61’
Fabian Rieder
Sandro Lauper
73’
Chris Bedia
Sylvio Ronny Rodelin
61’
Nicolas Ngamaleu
Edimilson Fernandes
73’
Alex Schalk
Alexis Antunes
61’
Jordan Pefok
Meschack Elia
90’
Kastriot Imeri
Boris Cespedes
70’
Ulisses Garcia
Jordan Lefort
90’
Timothe Cognat
Theo Valls
80’
Lewin Blum
Kevin Varga
Cầu thủ dự bị
Edin Omeragic
Anthony Racioppi
Yoan Severin
Jordan Lefort
Roggerio Nyakossi
Aurele Amenda
Boris Cespedes
Sandro Lauper
Moritz Bauer
Cheikh Niasse
Sylvio Ronny Rodelin
Kevin Varga
Theo Valls
Edimilson Fernandes
Alexis Antunes
Meschack Elia
Dimitri Oberlin
Nico Maier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
05/12 - 2021
Giao hữu
12/01 - 2022
12/01 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2022
24/04 - 2022
14/08 - 2022
06/11 - 2022
01/04 - 2023
23/04 - 2023
03/09 - 2023
03/12 - 2023
25/02 - 2024
25/07 - 2024
15/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Servette

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-0
05/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Young Boys

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
28/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 3-1
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ServetteServette301497951T T B T B
2BaselBasel2914782849H T H B T
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuganoLugano3014610548B B T B T
5LuzernLuzern291388847T H H B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen2910910139H B T B B
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper2951212-1227H T B H B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X