![]() Alex Schalk (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic) 3 | |
![]() Moussa Diallo 30 | |
![]() David Douline 32 | |
![]() Meschack Elia (Thay: Jordan Pefok) 61 | |
![]() Moritz Bauer (Thay: Moussa Diallo) 61 | |
![]() Sandro Lauper (Thay: Fabian Rieder) 61 | |
![]() Edimilson Fernandes (Thay: Nicolas Ngamaleu) 61 | |
![]() Jordan Lefort (Thay: Ulisses Garcia) 70 | |
![]() Sylvio Ronny Rodelin (Thay: Chris Bedia) 73 | |
![]() Alexis Antunes (Thay: Alex Schalk) 73 | |
![]() Kevin Varga (Thay: Lewin Blum) 80 | |
![]() Felix Mambimbi 82 | |
![]() Boris Cespedes (Thay: Kastriot Imeri) 90 | |
![]() Theo Valls (Thay: Timothe Cognat) 90 |
Thống kê trận đấu Servette vs Young Boys
số liệu thống kê

Servette

Young Boys
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 25
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Servette vs Young Boys
Servette (4-1-2-3): Jeremy Frick (32), Moussa Diallo (7), Nicolas Vouilloz (33), Vincent Sasso (23), Gael Clichy (3), David Douline (28), Timothe Cognat (8), Kastriot Imeri (17), Miroslav Stevanovic (9), Chris Bedia (29), Alex Schalk (10)
Young Boys (4-4-2): David von Ballmoos (26), Lewin Blum (27), Fabian Lustenberger (28), Cedric Zesiger (5), Ulisses Garcia (21), Nicolas Ngamaleu (13), Vincent Sierro (8), Fabian Rieder (32), Felix Mambimbi (19), Wilfried Kanga (9), Jordan Pefok (17)

Servette
4-1-2-3
32
Jeremy Frick
7
Moussa Diallo
33
Nicolas Vouilloz
23
Vincent Sasso
3
Gael Clichy
28
David Douline
8
Timothe Cognat
17
Kastriot Imeri
9
Miroslav Stevanovic
29
Chris Bedia
10
Alex Schalk
17
Jordan Pefok
9
Wilfried Kanga
19
Felix Mambimbi
32
Fabian Rieder
8
Vincent Sierro
13
Nicolas Ngamaleu
21
Ulisses Garcia
5
Cedric Zesiger
28
Fabian Lustenberger
27
Lewin Blum
26
David von Ballmoos

Young Boys
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Moussa Diallo Moritz Bauer | 61’ | Fabian Rieder Sandro Lauper |
73’ | Chris Bedia Sylvio Ronny Rodelin | 61’ | Nicolas Ngamaleu Edimilson Fernandes |
73’ | Alex Schalk Alexis Antunes | 61’ | Jordan Pefok Meschack Elia |
90’ | Kastriot Imeri Boris Cespedes | 70’ | Ulisses Garcia Jordan Lefort |
90’ | Timothe Cognat Theo Valls | 80’ | Lewin Blum Kevin Varga |
Cầu thủ dự bị | |||
Edin Omeragic | Anthony Racioppi | ||
Yoan Severin | Jordan Lefort | ||
Roggerio Nyakossi | Aurele Amenda | ||
Boris Cespedes | Sandro Lauper | ||
Moritz Bauer | Cheikh Niasse | ||
Sylvio Ronny Rodelin | Kevin Varga | ||
Theo Valls | Edimilson Fernandes | ||
Alexis Antunes | Meschack Elia | ||
Dimitri Oberlin | Nico Maier |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại