![]() Wilfried Kanga (Kiến tạo: Nicolas Ngamaleu) 10 | |
![]() Christopher Martins 23 | |
![]() Jordan Lefort 37 | |
![]() Christopher Martins 45+2' | |
![]() David Douline 45+2' | |
![]() Yoan Severin 53 | |
![]() Mohamed Aly Camara 66 | |
![]() (Pen) Kastriot Imeri 67 | |
![]() Grejohn Kyei 69 | |
![]() Kastriot Imeri 79 | |
![]() Quentin Maceiras 81 | |
![]() Jeremy Frick 90+4' |
Thống kê trận đấu Young Boys vs Servette
số liệu thống kê

Young Boys

Servette
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Young Boys vs Servette
Young Boys (4-4-2): Guillaume Faivre (91), Quentin Maceiras (24), Sandro Lauper (30), Fabian Lustenberger (28), Jordan Lefort (25), Felix Mambimbi (19), Christopher Martins (35), Vincent Sierro (8), Nicolas Ngamaleu (13), Wilfried Kanga (9), Jordan Pefok (17)
Servette (4-1-2-3): Jeremy Frick (32), Moussa Diallo (7), Nicolas Vouilloz (33), Vincent Sasso (23), Yoan Severin (19), David Douline (28), Timothe Cognat (8), Theo Valls (15), Miroslav Stevanovic (9), Grejohn Kyei (25), Kastriot Imeri (17)

Young Boys
4-4-2
91
Guillaume Faivre
24
Quentin Maceiras
30
Sandro Lauper
28
Fabian Lustenberger
25
Jordan Lefort
19
Felix Mambimbi
35
Christopher Martins
8
Vincent Sierro
13
Nicolas Ngamaleu
9
Wilfried Kanga
17
Jordan Pefok
17 2
Kastriot Imeri
25
Grejohn Kyei
9
Miroslav Stevanovic
15
Theo Valls
8
Timothe Cognat
28
David Douline
19
Yoan Severin
23
Vincent Sasso
33
Nicolas Vouilloz
7
Moussa Diallo
32
Jeremy Frick

Servette
4-1-2-3
Thay người | |||
46’ | Wilfried Kanga Mohamed Aly Camara | 46’ | Moussa Diallo Anthony Sauthier |
46’ | Jordan Pefok Meschack Elia | 56’ | David Douline Sylvio Ronny Rodelin |
56’ | Felix Mambimbi Miralem Sulejmani | 56’ | Yoan Severin Malik Sawadogo |
77’ | Fabian Lustenberger Alexandre Jankewitz | 72’ | Grejohn Kyei Dimitri Oberlin |
83’ | Jordan Lefort Silvan Hefti | 90’ | Kastriot Imeri Steve Rouiller |
Cầu thủ dự bị | |||
Miralem Sulejmani | Ricardo Azevedo | ||
Yannick Toure | Sylvio Ronny Rodelin | ||
Nico Maier | Roggerio Nyakossi | ||
Alexandre Jankewitz | Malik Sawadogo | ||
Nicolas Buergy | Steve Rouiller | ||
Mohamed Aly Camara | Anthony Sauthier | ||
Silvan Hefti | Edin Omeragic | ||
Leandro Zbinden | Alexis Antunes | ||
Meschack Elia | Dimitri Oberlin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại