Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Young Boys vs Servette hôm nay 05-12-2021

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 05/12

Kết thúc

Young Boys

Young Boys

1 : 2

Servette

Servette

Hiệp một: 1-0
CN, 02:30 05/12/2021
Vòng 16 - VĐQG Thụy Sĩ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Nicolas Ngamaleu)
10
Christopher Martins
23
Jordan Lefort
37
Christopher Martins
45+2'
David Douline
45+2'
Yoan Severin
53
Mohamed Aly Camara
66
(Pen) Kastriot Imeri
67
Grejohn Kyei
69
Kastriot Imeri
79
Quentin Maceiras
81
Jeremy Frick
90+4'

Thống kê trận đấu Young Boys vs Servette

số liệu thống kê
Young Boys
Young Boys
Servette
Servette
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Young Boys vs Servette

Young Boys (4-4-2): Guillaume Faivre (91), Quentin Maceiras (24), Sandro Lauper (30), Fabian Lustenberger (28), Jordan Lefort (25), Felix Mambimbi (19), Christopher Martins (35), Vincent Sierro (8), Nicolas Ngamaleu (13), Wilfried Kanga (9), Jordan Pefok (17)

Servette (4-1-2-3): Jeremy Frick (32), Moussa Diallo (7), Nicolas Vouilloz (33), Vincent Sasso (23), Yoan Severin (19), David Douline (28), Timothe Cognat (8), Theo Valls (15), Miroslav Stevanovic (9), Grejohn Kyei (25), Kastriot Imeri (17)

Young Boys
Young Boys
4-4-2
91
Guillaume Faivre
24
Quentin Maceiras
30
Sandro Lauper
28
Fabian Lustenberger
25
Jordan Lefort
19
Felix Mambimbi
35
Christopher Martins
8
Vincent Sierro
13
Nicolas Ngamaleu
9
Wilfried Kanga
17
Jordan Pefok
17 2
Kastriot Imeri
25
Grejohn Kyei
9
Miroslav Stevanovic
15
Theo Valls
8
Timothe Cognat
28
David Douline
19
Yoan Severin
23
Vincent Sasso
33
Nicolas Vouilloz
7
Moussa Diallo
32
Jeremy Frick
Servette
Servette
4-1-2-3
Thay người
46’
Wilfried Kanga
Mohamed Aly Camara
46’
Moussa Diallo
Anthony Sauthier
46’
Jordan Pefok
Meschack Elia
56’
David Douline
Sylvio Ronny Rodelin
56’
Felix Mambimbi
Miralem Sulejmani
56’
Yoan Severin
Malik Sawadogo
77’
Fabian Lustenberger
Alexandre Jankewitz
72’
Grejohn Kyei
Dimitri Oberlin
83’
Jordan Lefort
Silvan Hefti
90’
Kastriot Imeri
Steve Rouiller
Cầu thủ dự bị
Miralem Sulejmani
Ricardo Azevedo
Yannick Toure
Sylvio Ronny Rodelin
Nico Maier
Roggerio Nyakossi
Alexandre Jankewitz
Malik Sawadogo
Nicolas Buergy
Steve Rouiller
Mohamed Aly Camara
Anthony Sauthier
Silvan Hefti
Edin Omeragic
Leandro Zbinden
Alexis Antunes
Meschack Elia
Dimitri Oberlin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
05/12 - 2021
Giao hữu
12/01 - 2022
12/01 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2022
24/04 - 2022
14/08 - 2022
06/11 - 2022
01/04 - 2023
23/04 - 2023
03/09 - 2023
03/12 - 2023
25/02 - 2024
25/07 - 2024
15/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Young Boys

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
28/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 3-1
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Servette

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-0
05/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ServetteServette301497951T T B T B
2BaselBasel2914782849H T H B T
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuganoLugano3014610548B B T B T
5LuzernLuzern291388847T H H B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen2910910139H B T B B
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper2951212-1227H T B H B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X