Thứ Bảy, 05/04/2025
Youssef En-Nesyri (Kiến tạo: Jesus Navas)
13
Ivan Rakitic
56
Thomas Delaney
65
Thomas Delaney
65
Erik Lamela
81
Rafa Mir (Kiến tạo: Karim Rekik)
87

Thống kê trận đấu Sevilla vs Espanyol

số liệu thống kê
Sevilla
Sevilla
Espanyol
Espanyol
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 17
4 Việt vị 2
17 Chuyền dài 33
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
3 Chăm sóc y tế 1
10 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 17
4 Việt vị 2
17 Chuyền dài 33
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
3 Chăm sóc y tế 1

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
10/11 - 2013
07/04 - 2014
31/08 - 2014
02/02 - 2015
31/12 - 2015
01/05 - 2016
21/08 - 2016
29/01 - 2017
20/08 - 2017
20/01 - 2018
12/11 - 2018
17/03 - 2019
19/08 - 2019
16/02 - 2020
25/09 - 2021
20/02 - 2022
10/09 - 2022
05/05 - 2023
26/10 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Sevilla

La Liga
31/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Espanyol

La Liga
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
H1: 0-0
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2921355466T T T T T
2Real MadridReal Madrid2919643363T B T T T
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
6Real BetisReal Betis291388447T T T T T
7Celta VigoCelta Vigo2911711040T H T T H
8VallecanoVallecano30101010-240H B H T B
9MallorcaMallorca2911711-740H H H T B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona299713-834B H H H B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15EspanyolEspanyol298813-932T H B H T
16ValenciaValencia2971012-1431B H T H T
17AlavesAlaves296914-1227B H T H B
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X