![]() Youssef En-Nesyri (Kiến tạo: Jesus Navas) 13 | |
![]() Ivan Rakitic 56 | |
![]() Thomas Delaney 65 | |
![]() Thomas Delaney 65 | |
![]() Erik Lamela 81 | |
![]() Rafa Mir (Kiến tạo: Karim Rekik) 87 |
Thống kê trận đấu Sevilla vs Espanyol
số liệu thống kê

Sevilla

Espanyol
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 17
4 Việt vị 2
17 Chuyền dài 33
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
3 Chăm sóc y tế 1
10 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 17
4 Việt vị 2
17 Chuyền dài 33
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
3 Chăm sóc y tế 1
Nhận định Sevilla vs Espanyol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Thành tích gần đây Sevilla
La Liga
Thành tích gần đây Espanyol
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 21 | 3 | 5 | 54 | 66 | T T T T T |
2 | ![]() | 29 | 19 | 6 | 4 | 33 | 63 | T B T T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 24 | 57 | T T B B H |
4 | ![]() | 29 | 14 | 11 | 4 | 22 | 53 | T B H T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | H T B B T |
6 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 4 | 47 | T T T T T |
7 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | T H T T H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | -2 | 40 | H B H T B |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | -7 | 40 | H H H T B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | -4 | 38 | T B B H T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | H H T B B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | 1 | 36 | B B T T B |
13 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -8 | 34 | B H H H B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -9 | 34 | B H B B H |
15 | ![]() | 29 | 8 | 8 | 13 | -9 | 32 | T H B H T |
16 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -14 | 31 | B H T H T |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -12 | 27 | B H T H B |
18 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | B T B B B |
19 | ![]() | 29 | 6 | 8 | 15 | -15 | 26 | B H B H H |
20 | ![]() | 29 | 4 | 4 | 21 | -46 | 16 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại