Thứ Bảy, 05/04/2025
Liang Shi
40
Weihui Rao (Thay: Chaosheng Yang)
46
Xin Xu
54
Shiyuan Yang (Thay: Ang Li)
56
Shenchao Wang
61
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
65
Andrej Kotnik (Kiến tạo: Chugui Ye)
67
Issa Kallon (Thay: Lucas Joao)
68
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
69
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
72
Matias Vargas (Thay: Shuai Li)
72
Shenglong Li (Thay: Xin Xu)
76
Xiaolong Liu (Thay: Wenjun Lue)
76
Congyao Yin
86
Yilin Yang (Thay: Andrej Kotnik)
89
(og) Yuelei Cheng
90

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 14
2 Việt vị 1
13 Chuyền dài 9
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 8
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Meizhou Hakka

Shanghai Port (3-5-2): Junling Yan (1), Linpeng Zhang (5), Tyias Browning (3), Li Ang (2), Shenchao Wang (4), Wenjun Lu (11), Xu Xin (16), Oscar (8), Shuai Li (32), Wu Lei (7), Lucas Joao (18)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Wang Wei (21), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Andrej Kotnik (44)

Shanghai Port
Shanghai Port
3-5-2
1
Junling Yan
5
Linpeng Zhang
3
Tyias Browning
2
Li Ang
4
Shenchao Wang
11
Wenjun Lu
16
Xu Xin
8
Oscar
32
Shuai Li
7
Wu Lei
18
Lucas Joao
44
Andrej Kotnik
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
4
Pan Ximing
21
Wang Wei
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
56’
Ang Li
Shiyuan Yang
46’
Chaosheng Yang
Weihui Rao
68’
Lucas Joao
Issa Kallon
65’
Liang Shi
Jie Chen
72’
Shuai Li
Matias Vargas
69’
Rodrigo Henrique
Yin Congyao
76’
Wenjun Lue
Xiaolong Liu
89’
Andrej Kotnik
Yilin Yang
76’
Xin Xu
Shenglong Li
Cầu thủ dự bị
Xiaolong Liu
Mai Gaoling
Chen Wei
Quanbo Guo
Shenglong Li
Li Junfeng
Zhen Wei
Jie Chen
Huikang Cai
Yilin Yang
Hai Yu
Wen Junjie
Shenyuan Li
Daogang Yao
Matias Vargas
Yongjia Li
Markus Pink
Yin Congyao
Issa Kallon
Cui Wei
Mirahmetjan Muzepper
Weihui Rao
Shiyuan Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
02/04 - 2025
28/03 - 2025
AFC Champions League
11/03 - 2025
04/03 - 2025
China Super League
AFC Champions League
19/02 - 2025
11/02 - 2025
Giao hữu
AFC Champions League
03/12 - 2024

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
02/04 - 2025
29/03 - 2025
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
20/09 - 2024
17/08 - 2024

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port4310510T T H T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4310510T H T T
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional422078H H T T
4Qingdao West CoastQingdao West Coast422038H T H T
5Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger422028H T T H
6Chengdu RongchengChengdu Rongcheng421137T B H T
7Shandong TaishanShandong Taishan421117H T T B
8Beijing GuoanBeijing Guoan413026T H H H
9Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC4121-15H B T H
10Meizhou HakkaMeizhou Hakka4112-14H T B B
11Yunnan YukunYunnan Yukun4112-34B H T B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4103-53B T B B
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu4022-22H B B H
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen4013-41H B B B
15Changchun YataiChangchun Yatai4013-51B B B H
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X